Burton Albion F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-0 Cardiff City F.C. tại Championship, 1 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Trọng tài
- Andy Madley, England
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 12' J. Irvine · J. Ward 1-0
- HT1-0
- 49' L. Akins · K. McFadzean 2-0
- 55' ▲ K. Harris ▼ J. Ralls
- 56' ▲ F. Gounongbe ▼ L. Immers
- 66' ▲ W. Miller ▼ J. Ward
- 77' ▲ T. Flanagan ▼ C. OGrady
- 78' ▲ K. Zohorè ▼ R. Lambert
- 84' Jackson Irvine
- 90' ▲ J. Mousinho ▼ H. Choudhury
- FT2-0
Đội hình
- 1J. McLaughlin 8.0
- 6B. Turner 7.3
- 5K. McFadzean ⇢ 8.2
- 11L. Dyer 6.7
- 15T. Naylor 7.4
- 36J. Irvine ⚽ 8.0
- 16M. Palmer 7.6
- 19H. Choudhury ▼ 90' 7.1
- 10L. Akins ⚽ 7.1
- 12J. Ward ⇢ ▼ 66' 7.1
- 8C. O'Grady 6.4
Dự bị 7
- 18W. Miller ▲ 66' 6.6
- 2T. Flanagan ▲ 77' 6.5
- 4J. Mousinho ▲ 90'
- 13S. Bywater
- 17C. Reilly
- 22M. Harness
- 25S. Barker
- 21B. Amos 6.1
- 2L. Peltier 6.9
- 5B. Écuélé Manga 7.7
- 4S. Morrison 7.4
- 12D. John 6.2
- 7P. Whittingham 7.3
- 11C. Noone 5.7
- 22S. O'Keefe 6.8
- 10L. Immers ▼ 56' 5.9
- 8J. Ralls ▼ 55' 6.3
- 19R. Lambert ▼ 78' 6.8
Dự bị 7
- 24K. Harris ▲ 55' 6.3
- 9F. Gounongbe ▲ 56' 6.5
- 26K. Zohorè ▲ 78' 6.8
- 3J. Bennett
- 25E. Huws
- 29S. Ajayi
- 30B. Wilson
Thống kê
01⚑4
⚑900
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
2Trúng đích6
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
4Phạt góc9
3Việt vị3
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
372Chuyền bóng469
268Chuyền chính xác361
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
52Ghi được61
72Thủng lưới64
1.06Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai33