Cardiff City F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Burton Albion F.C.

Cardiff City F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 3-1 Burton Albion F.C. tại Championship, 30 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Trọng tài
Simon Hooper, England
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 9' Craig Bryson
  2. 16' K. Zohorè · J. Hoilett 1-0
  3. 21' 1-1 D. Bent · L. Dyer
  4. 37' Tom Naylor
  5. 45'+1 N. Mendez-Laing · K. Zohorè 2-1
  6. HT2-1
  7. 47' Kyle McFadzean
  8. 64' C. Paterson · C. Bryson 3-1
  9. 67' A. Gunnarsson C. Bryson
  10. 69' J. Davenport L. Boyce
  11. 71' G. Madine K. Zohorè
  12. 76' T. Egert J. Brayford
  13. 82' J. Sbarra D. Bent
  14. 85' Y. Wildschut N. Mendez-Laing
  15. FT3-1

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Warnock
  1. 25N. Etheridge 6.3
  2. 5B. Écuélé Manga 6.4
  3. 14S. Bamba 6.7
  4. 4S. Morrison 7.3
  5. 3J. Bennett 8.0
  6. 18C. Paterson 7.2
  7. 21C. Bryson ▼ 67' 6.8
  8. 19N. Mendez-Laing ▼ 85' 7.8
  9. 24M. Grujić 7.1
  10. 33J. Hoilett 8.6
  11. 10K. Zohorè ▼ 71' 8.3

Dự bị 7

  1. 17A. Gunnarsson ▲ 67' 6.9
  2. 44G. Madine ▲ 71' 7.0
  3. 35Y. Wildschut ▲ 85' 6.5
  4. 2L. Peltier
  5. 13A. Pilkington
  6. 28B. Murphy
  7. 29J. Ward
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Clough
  1. 1S. Bywater 6.4
  2. 5K. McFadzean 6.5
  3. 2J. Brayford ▼ 76' 6.5
  4. 12T. Flanagan 6.5
  5. 11L. Dyer 6.8
  6. 7L. Murphy 6.0
  7. 15T. Naylor 6.2
  8. 4J. Allen 6.1
  9. 9D. Bent ▼ 82' 7.1
  10. 27L. Boyce ▼ 69' 7.2
  11. 17M. Sordell 6.3

Dự bị 7

  1. 19J. Davenport ▲ 69' 6.9
  2. 29T. Egert ▲ 76' 6.5
  3. 26J. Sbarra ▲ 82' 6.5
  4. 6B. Turner
  5. 20M. Samuelsen
  6. 23J. Buxton
  7. 24H. Campbell

Thống kê

016
420
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm11
8Trúng đích4
5Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
273Chuyền bóng386
155Chuyền chính xác240
57%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
31 56 - 23 +33 71
2
Aston Villa F.C.
31 48 - 27 +21 59
3
Derby County F.C.
32 48 - 26 +22 58
4
Cardiff City F.C.
31 47 - 27 +20 58
5
Fulham F.C.
31 52 - 36 +16 52
6
Bristol City F.C.
31 45 - 36 +9 52
7
Preston North End F.C.
31 38 - 30 +8 49
8
Sheffield F.C.
31 44 - 37 +7 49
9
Middlesbrough
31 40 - 29 +11 48
10
Brentford F.C.
31 43 - 40 +3 44
11
Leeds United A.F.C.
31 42 - 39 +3 44
12
Ipswich Town F.C.
31 43 - 41 +2 44
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
31 31 - 34 -3 44
14
Millwall F.C.
31 36 - 34 +2 39
15
Sheffield Wednesday F.C.
32 34 - 38 -4 37
16
QPR
31 33 - 44 -11 36
17
Nottingham Forest F.C.
31 35 - 50 -15 35
18
Câu lạc bộ bóng đá Reading
31 34 - 41 -7 32
19
Bolton Wanderers
31 28 - 49 -21 30
20
Birmingham City F.C.
31 22 - 43 -21 30
21
Hull City A.F.C.
31 42 - 47 -5 29
22
Barnsley F.C.
31 30 - 45 -15 28
23
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
31 34 - 55 -21 26
24
Burton Albion F.C.
31 24 - 58 -34 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
76Ghi được44
45Thủng lưới89
1.49Bàn thắng mỗi trận0.88
20Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu