Burton Albion F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 Cardiff City F.C. tại Championship, 5 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Trọng tài
- Geoff Eltringham, England
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 4' Kyle McFadzean
- HT0-0
- 64' ▲ H. Akpan ▼ M. Sordell
- 65' ▲ N. Mendez-Laing ▼ B. Écuélé Manga
- 65' ▲ L. Damour ▼ L. Tomlin
- 78' ▲ L. Varney ▼ L. Dyer
- 80' ▲ D. Ward ▼ J. Hoilett
- 87' 0-1 K. Zohorè · L. Damour
- 89' ▲ J. Sbarra ▼ J. Mousinho
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Bywater 7.2
- 3S. Warnock 7.2
- 5K. McFadzean 6.3
- 23J. Buxton 6.5
- 4J. Mousinho ▼ 89' 6.3
- 11L. Dyer ▼ 78' 6.7
- 7L. Murphy 7.1
- 8M. Lund 6.8
- 36J. Irvine 6.3
- 10L. Akins 6.7
- 17M. Sordell ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 21H. Akpan ▲ 64' 6.2
- 16L. Varney ▲ 78' 6.3
- 26J. Sbarra ▲ 89'
- 15T. Naylor
- 19M. Palmer
- 24H. Campbell
- 25S. Barker
- 25N. Etheridge 7.0
- 2L. Peltier 6.7
- 5B. Écuélé Manga ▼ 65' 6.6
- 14S. Bamba 7.1
- 4S. Morrison 7.8
- 3J. Bennett 7.1
- 17A. Gunnarsson 7.5
- 8J. Ralls 6.7
- 33J. Hoilett ▼ 80' 6.8
- 7L. Tomlin ▼ 65' 6.8
- 10K. Zohorè ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 19N. Mendez-Laing ▲ 65' 7.0
- 20L. Damour ▲ 65' 7.2
- 9D. Ward ▲ 80' 6.5
- 6J. Richards
- 13A. Pilkington
- 15G. Halford
- 28B. Murphy
Thống kê
01⚑4
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
3Dứt điểm17
0Trúng đích6
1Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
355Chuyền bóng320
222Chuyền chính xác200
63%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
44Ghi được76
89Thủng lưới45
0.88Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai44