Cardiff City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Cardiff City F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 0-1 Burton Albion F.C. tại League One, 30 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 21' John Joshua Mckiernan
  2. 38' George Evans
  3. HT0-0
  4. 59' U. Godwin-Malife F. Tavares
  5. 66' O. Kellyman R. Wintle
  6. 67' R. Kpakio P. Ng
  7. 67' C. Robinson C. Ashford
  8. 69' Sebastian Revan
  9. 75' D. Williams J. J. McKiernan
  10. 77' J. Colwill D. Turnbull
  11. 82' 0-1 C. Webster
  12. 89' T. Nyakuhwa W. Fish
  13. 90'+5 Yousef Salech
  14. 90'+1 Ronan Kpakio
  15. 90'+11 Udoka Godwin-Malife
  16. 90'+2 T. Sibbick G. Evans
  17. FT0-1

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 13N. Trott 6.3
  2. 38P. Ng ▼ 67' 7.9
  3. 2W. Fish ▼ 89' 7.0
  4. 48D. Lawlor 7.3
  5. 3J. Bagan 7.3
  6. 14D. Turnbull ▼ 77' 6.3
  7. 6R. Wintle ▼ 66' 7.0
  8. 45C. Ashford ▼ 67' 6.9
  9. 10R. Colwill 7.3
  10. 16C. Willock 6.7
  11. 22Y. Salech 6.2

Dự bị 7

  1. 41M. Turner
  2. 44R. Kpakio ▲ 67' 6.2
  3. 12C. Chambers
  4. 27J. Colwill ▲ 77' 6.3
  5. 8O. Kellyman ▲ 66' 6.9
  6. 29T. Nyakuhwa ▲ 89' 6.6
  7. 47C. Robinson ▲ 67' 6.6
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gary David Bowyer
  1. 24B. Collins 8.6
  2. 15K. Lofthouse 6.9
  3. 3J. Armer 7.7
  4. 26F. Delap 6.9
  5. 16A. Hartridge 7.3
  6. 23S. Revan 7.3
  7. 8C. Webster 7.9
  8. 12G. Evans ▼ 90' 6.9
  9. 7J. J. McKiernan ▼ 75' 6.5
  10. 9J. Beesley 7.0
  11. 11F. Tavares ▼ 59' 6.3

Dự bị 6

  1. 21J. Amissah
  2. 2U. Godwin-Malife ▲ 59' 6.9
  3. 6T. Sibbick ▲ 90' 6.5
  4. 19D. Williams ▲ 75' 6.6
  5. 39J. Taroni
  6. 41S. Krubally

Thống kê

028
340
77%Kiểm soát bóng23%
20Dứt điểm9
8Trúng đích2
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Cứu thua8
596Chuyền bóng173
519Chuyền chính xác90
87%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu59
116Ghi được72
71Thủng lưới76
1.93Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn30
69Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu