Northampton Town F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 5' Taylor Allen
- 17' 0-1 F. Onyedinma · D. Casey
- 20' Joe Wormleighton
- 36' J. Guthrie · T. Eaves 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Hoskins ▼ K. Edwards
- 58' Terry Taylor
- 61' ▲ J. Willis ▼ M. Dyche
- 61' ▲ K. Swyer ▼ J. Wormleighton
- 64' 1-2 F. Onyedinma · C. Boyd-Munce
- 70' ▲ J. Grimmer ▼ N. Huggins
- 75' ▲ J. Vale ▼ E. List
- 76' ▲ C. Taylor ▼ J. Mullins
- 83' Cauley Woodrow
- 84' ▲ B. Fink ▼ C. Woodrow
- 89' Daniel Harvie
- FT1-2
Đội hình
- 34R. Fitzsimons 6.3
- 35M. Dyche ▼ 61' 6.2
- 5J. Guthrie ⚽ 7.2
- 12N. Guinness-Walker 6.5
- 16J. Wormleighton ▼ 61' 6.9
- 23T. Taylor 6.3
- 4D. Campbell 7.9
- 21J. Perkins 6.9
- 10E. List ▼ 75' 5.9
- 9T. Eaves ⇢ 6.2
- 22K. Edwards ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 1L. Burge
- 2J. Burroughs
- 6J. Willis ▲ 61' 6.7
- 7S. Hoskins ▲ 46' 6.5
- 11K. Swyer ▲ 61' 6.9
- 17M. Jacobs
- 27J. Vale ▲ 75' 6.5
- 50W. Norris 7.0
- 17D. Casey ⇢ 6.7
- 45A. Hagelskjaer 7.3
- 6T. Allen 6.7
- 23N. Huggins ▼ 70' 6.2
- 10L. Leahy 6.9
- 8C. Boyd-Munce ⇢ 7.9
- 3D. Harvie 7.3
- 21J. Mullins ▼ 76' 6.7
- 12C. Woodrow ▼ 84' 5.9
- 44F. Onyedinma ⚽2 8.0
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 2J. Grimmer ▲ 70' 6.7
- 7A. Quitirna
- 9B. Fink ▲ 84' 6.2
- 15J. Tilley
- 26C. Taylor ▲ 76' 6.6
- 51A. Lowry
Thống kê
02⚑6
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc6
5Việt vị3
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
273Chuyền bóng270
180Chuyền chính xác153
66%Chính xác chuyền57%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu59
59Ghi được87
93Thủng lưới71
0.97Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai48