Northampton Town F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 9' 0-1 D. Udoh · R. Kone
- 25' Alex Hartridge
- 45'+1 0-2 L. Mbetephản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ J. Guthrie ▼ T. Magloire
- 50' ▲ W. Hondermarck ▼ B. Fox
- 58' ▲ J. Scowen ▼ T. Bakinson
- 62' ▲ L. McCarron ▼ A. Odimayo
- 62' ▲ M. Dibley-Dias ▼ C. Morton
- 62' ▲ S. Hoskins ▼ T. Fosu
- 70' ▲ G. McCleary ▼ R. Kone
- 78' Alex Hartridge
- 78' Alex Hartridge
- 86' ▲ S. Vokes ▼ D. Udoh
- 86' ▲ J. Grimmer ▼ R. Tafazolli
- 86' ▲ J. McCarthy ▼ D. Harvie
- 90'+7 Mitchell Pinnock
- FT0-2
Đội hình
- 13N. Tzanev 7.3
- 22A. Odimayo ▼ 62' 6.3
- 2T. Magloire ▼ 46' 5.9
- 26J. Baldwin 6.6
- 21L. Mbete 6.5
- 18C. McGeehan 7.3
- 8B. Fox ▼ 50' 6.5
- 10M. Pinnock 7.0
- 24T. Fosu ▼ 62' 6.5
- 11J. Wilson 6.2
- 39C. Morton ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 5J. Guthrie ▲ 46' 6.6
- 23W. Hondermarck ▲ 50' 6.6
- 17L. McCarron ▲ 62' 6.3
- 16M. Dibley-Dias ▲ 62' 6.3
- 7S. Hoskins ▲ 62' 6.6
- 14A. Koiki
- 40N. Dobson
- 1L. Burge
- 3A. McGowan
- 22N. Bishop 6.7
- 17J. Low 7.3
- 6R. Tafazolli ▼ 86' 7.2
- 5A. Hartridge 6.7
- 31J. Pattenden 7.2
- 10L. Leahy 7.5
- 16T. Bakinson ▼ 58' 6.9
- 8M. Butcher 6.5
- 3D. Harvie ▼ 86' 7.3
- 24R. Kone ⇢ ▼ 70' 6.2
- 11D. Udoh ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 4J. Scowen ▲ 58' 6.6
- 12G. McCleary ▲ 70' 6.2
- 9S. Vokes ▲ 86' 6.3
- 2J. Grimmer ▲ 86' 6.5
- 26J. McCarthy ▲ 86' 6.3
- 25D. Skura
- 23K. Sadlier
- 1F. Ravizzoli
- 29J. Bartolo
Thống kê
01⚑2
⚑521
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm13
1Trúng đích7
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
523Chuyền bóng287
385Chuyền chính xác161
74%Chính xác chuyền56%
So sánh
56Trận đấu63
60Ghi được94
86Thủng lưới63
1.07Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai53