Northampton Town F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 4' Jack Grimmer
- 4' S. Hoskins11m 1-0
- 11' 1-1 D. Udoh · G. McCleary
- 43' Patrick Brough
- HT1-1
- 46' ▲ L. Mbete ▼ P. Brough
- 52' 1-2 R. Kone
- 61' Josh Scowen
- 66' ▲ C. Taylor ▼ D. Skura
- 71' ▲ N. Tzanev ▼ L. Burge
- 72' ▲ L. McCarron ▼ M. Pinnock
- 72' ▲ S. Chouchane ▼ J. Sowerby
- 73' ▲ T. Fosu ▼ T. Roberts
- 80' ▲ B. Lubala ▼ G. McCleary
- 80' ▲ T. Bakinson ▼ C. Humphreys
- 86' Franco Ravizzoli
- 86' ▲ A. Hartridge ▼ D. Udoh
- 87' ▲ M. Butcher ▼ A. Morley
- 90'+3 Tariqe Fosu-Henry
- 90'+3 Beryly Lubala
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Burge ▼ 71' 5.6
- 3A. McGowan 6.3
- 26J. Baldwin 6.2
- 5J. Guthrie 6.7
- 33P. Brough ▼ 46' 6.2
- 10M. Pinnock ▼ 72' 6.7
- 18C. McGeehan 6.9
- 4J. Sowerby ▼ 72' 6.5
- 7S. Hoskins ⚽ 7.3
- 19T. Roberts ▼ 73' 6.7
- 39C. Morton 7.2
Dự bị 7
- 21L. Mbete ▲ 46' 6.3
- 13N. Tzanev ▲ 71' 6.9
- 17L. McCarron ▲ 72' 6.3
- 30S. Chouchane ▲ 72' 6.9
- 24T. Fosu ▲ 73' 7.0
- 22A. Odimayo
- 11J. Wilson
- 1F. Ravizzoli 6.9
- 2J. Grimmer 6.7
- 17J. Low 6.5
- 25D. Skura ▼ 66' 6.6
- 3D. Harvie 7.3
- 4J. Scowen 7.2
- 28A. Morley ▼ 87' 6.7
- 20C. Humphreys ▼ 80' 7.5
- 12G. McCleary ⇢ ▼ 80' 7.9
- 24R. Kone ⚽ 7.7
- 11D. Udoh ⚽ ▼ 86' 7.5
Dự bị 7
- 37C. Taylor ▲ 66' 6.3
- 30B. Lubala ▲ 80' 6.3
- 16T. Bakinson ▲ 80' 6.3
- 5A. Hartridge ▲ 86' 6.3
- 8M. Butcher ▲ 87' 6.5
- 23K. Sadlier
- 19S. George
Thống kê
02⚑5
⚑240
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm14
3Trúng đích4
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
334Chuyền bóng375
220Chuyền chính xác269
66%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu63
60Ghi được94
86Thủng lưới63
1.07Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai53