Wycombe Wanderers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Northampton Town F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-0 Northampton Town F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 8, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Phong độ
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 17' D. Harvie · L. Leahy 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Tyrese Fornah
  4. 62' G. Abbott J. Mullins
  5. 69' J. Burroughs C. McCarthy
  6. 69' E. List T. Taylor
  7. 71' C. Boyd-Munce E. Henderson
  8. 71' B. Fink S. Bell
  9. 72' G. Abbott · L. Leahy 2-0
  10. 75' M. Forbes M. Dyche
  11. 76' K. Swyer T. Fornah
  12. 76' J. Vale E. Wheatley
  13. 85' F. Back F. Onyedinma
  14. 86' D. McNeilly C. Woodrow
  15. 90'+5 Caolan Boyd-Munce
  16. FT2-0

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael James Duff
  1. 1M. van Sas 6.6
  2. 2J. Grimmer 7.2
  3. 26C. Taylor 7.9
  4. 6T. Allen 7.3
  5. 3D. Harvie 8.2
  6. 10L. Leahy ⇢2 8.2
  7. 20E. Henderson ▼ 71' 6.9
  8. 21J. Mullins ▼ 62' 7.3
  9. 44F. Onyedinma ▼ 85' 7.3
  10. 12C. Woodrow ▼ 86' 6.3
  11. 11S. Bell ▼ 71' 6.5

Dự bị 7

  1. 50W. Norris
  2. 8C. Boyd-Munce ▲ 71' 6.9
  3. 9B. Fink ▲ 71' 6.2
  4. 17D. Casey
  5. 22F. Back ▲ 85' 6.9
  6. 24D. McNeilly ▲ 86' 6.5
  7. 30G. Abbott ▲ 62' 8.2
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Kevin Anthony Jance Nolan
  1. 1L. Burge 6.3
  2. 3C. McCarthy ▼ 69' 6.7
  3. 35M. Dyche ▼ 75' 7.0
  4. 15J. Thorniley 7.0
  5. 7S. Hoskins 7.0
  6. 4D. Campbell 6.7
  7. 21J. Perkins 6.5
  8. 23T. Taylor ▼ 69' 6.3
  9. 8C. McGeehan 5.9
  10. 19E. Wheatley ▼ 76' 5.9
  11. 14T. Fornah ▼ 76' 5.9

Dự bị 7

  1. 34R. Fitzsimons
  2. 2J. Burroughs ▲ 69' 6.2
  3. 10E. List ▲ 69' 6.7
  4. 11K. Swyer ▲ 76' 6.6
  5. 17M. Jacobs
  6. 18M. Forbes ▲ 75' 6.3
  7. 27J. Vale ▲ 76' 6.6

Thống kê

016
310
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc3
6Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
366Chuyền bóng315
251Chuyền chính xác200
69%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu61
87Ghi được59
71Thủng lưới93
1.47Bàn thắng mỗi trận0.97
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu