Plymouth Argyle F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wycombe Wanderers F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 3, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 11' 0-1 D. Casey · J. Grimmer
  2. 17' A. Pepple O. Oseni
  3. 29' A. Quitirna J. Mullins
  4. 33' Bali Mumba
  5. 44' Ewan Henderson
  6. 44' C. Boyd-Munce E. Henderson
  7. HT0-1
  8. 70' T. Finn X. Amaechi
  9. 77' G. Abbott F. Onyedinma
  10. 78' C. Taylor
  11. 80' Will Norris
  12. 83' Julio Pleguezuelo
  13. 83' M. Ross J. Pleguezuelo
  14. 83' K. Szucs M. Boateng
  15. 90'+6 Dan Casey
  16. 90' A. Pepple 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas William Cleverley
  1. 1C. Hazard 6.2
  2. 8J. Edwards 6.7
  3. 5J. Pleguezuelo ▼ 83' 7.2
  4. 15A. Mitchell 7.3
  5. 29M. Sorinola 7.2
  6. 10X. Amaechi ▼ 70' 7.2
  7. 19M. Boateng ▼ 83' 6.2
  8. 4B. Wiredu 7.2
  9. 11B. Mumba 6.7
  10. 9L. Tolaj 6.6
  11. 18O. Oseni ▼ 17' 6.3

Dự bị 7

  1. 21L. Ashby-Hammond
  2. 2M. Ross ▲ 83' 6.9
  3. 6K. Szucs ▲ 83' 7.2
  4. 14A. Benarous
  5. 20L. McCabe
  6. 27A. Pepple ▲ 17' 7.3
  7. 39T. Finn ▲ 70' 6.9
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael James Duff
  1. 50W. Norris 8.0
  2. 2J. Grimmer 7.3
  3. 17D. Casey 8.2
  4. 45A. Hagelskjaer 6.5
  5. 3D. Harvie 7.0
  6. 10L. Leahy 6.9
  7. 20E. Henderson ▼ 44' 6.6
  8. 44F. Onyedinma ▼ 77' 6.3
  9. 21J. Mullins ▼ 29' 6.3
  10. 11S. Bell 6.3
  11. 12C. Woodrow 5.7

Dự bị 7

  1. 1M. van Sas
  2. 7A. Quitirna ▲ 29' 6.6
  3. 8C. Boyd-Munce ▲ 44' 6.5
  4. 9B. Fink
  5. 23N. Huggins
  6. 26C. Taylor ▲ 78' 6.6
  7. 30G. Abbott ▲ 77' 6.5

Thống kê

0210
630
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm13
5Trúng đích1
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
10Phạt góc6
2Việt vị1
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
394Chuyền bóng301
271Chuyền chính xác176
69%Chính xác chuyền58%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu59
102Ghi được87
80Thủng lưới71
1.76Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu