Wycombe Wanderers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 30' Owen Dale
  2. 34' Malachi Boateng
  3. HT0-0
  4. 55' A. Quitirna B. Fink
  5. 56' Matthew Sorinola
  6. 61' 0-1 O. Oseni
  7. 63' Owen Oseni
  8. 63' B. Mumba J. Paterson
  9. 76' M. Ross M. Sorinola
  10. 76' K. Szucs J. Pleguezuelo
  11. 77' A. Lowry S. Bell
  12. 80' Brendan Galloway
  13. 85' X. Amaechi B. Galloway
  14. 90'+6 Kornél Szűcs
  15. FT0-1

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael James Duff
  1. 50W. Norris 6.9
  2. 2J. Grimmer 7.3
  3. 26C. Taylor 6.3
  4. 45A. Hagelskjaer 6.3
  5. 3D. Harvie 6.5
  6. 21J. Mullins 7.3
  7. 10L. Leahy 7.5
  8. 44F. Onyedinma 6.0
  9. 12C. Woodrow 5.5
  10. 11S. Bell ▼ 77' 6.7
  11. 9B. Fink ▼ 55' 6.2

Dự bị 7

  1. 1M. van Sas
  2. 7A. Quitirna ▲ 55' 6.3
  3. 8C. Boyd-Munce
  4. 17D. Casey
  5. 23N. Huggins
  6. 42M. Westergaard
  7. 51A. Lowry ▲ 77' 6.9
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Thomas William Cleverley
  1. 1C. Hazard 6.6
  2. 5J. Pleguezuelo ▼ 76' 7.0
  3. 15A. Mitchell 8.2
  4. 22B. Galloway ▼ 85' 7.0
  5. 8J. Edwards 6.9
  6. 19M. Boateng 6.6
  7. 4B. Wiredu 6.5
  8. 29M. Sorinola ▼ 76' 6.9
  9. 35O. Dale 6.6
  10. 7J. Paterson ▼ 63' 6.3
  11. 18O. Oseni 6.5

Dự bị 7

  1. 21L. Ashby-Hammond
  2. 2M. Ross ▲ 76' 6.6
  3. 6K. Szucs ▲ 76' 7.0
  4. 10X. Amaechi ▲ 85' 6.5
  5. 11B. Mumba ▲ 63' 6.9
  6. 20L. McCabe
  7. 39T. Finn

Thống kê

006
260
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm5
3Trúng đích4
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng6
3Cứu thua3
447Chuyền bóng245
334Chuyền chính xác147
75%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu58
87Ghi được102
71Thủng lưới80
1.47Bàn thắng mỗi trận1.76
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu