Wycombe Wanderers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 8' 0-1 S. Cosgrove11m
  2. 44' Dan Scarr
  3. HT0-1
  4. 71' A. Leathers D. Horgan
  5. 71' D. Mayor F. Azaz
  6. 76' Jordan Obita
  7. 80' J. Grimmer C. Forino-Joseph
  8. 82' Ali Al Hamadi N. Freeman
  9. 82' S. Kaikai G. McCleary
  10. 86' C. Grant M. Whittaker
  11. FT0-1

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1M. Stryjek 6.7
  2. 26J. McCarthy 6.9
  3. 5C. Forino-Joseph ▼ 80' 6.7
  4. 20A. Mawson 7.3
  5. 23J. Obita 6.9
  6. 22N. Freeman ▼ 82' 6.9
  7. 10L. Wing 7.9
  8. 12G. McCleary ▼ 82' 6.6
  9. 17D. Horgan ▼ 71' 5.9
  10. 11A. Mehmeti 6.3
  11. 9S. Vokes 7.6

Dự bị 7

  1. 24A. Leathers ▲ 71' 6.6
  2. 2J. Grimmer ▲ 80' 6.6
  3. 25Ali Al Hamadi ▲ 82' 6.3
  4. 16S. Kaikai ▲ 82' 6.3
  5. 3J. Jacobson
  6. 31J. Pattenden
  7. 13T. Dickinson
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1M. Cooper 8.7
  2. 21N. Lonwijk 7.2
  3. 5J. Wilson 7.0
  4. 6D. Scarr 7.2
  5. 22B. Galloway 7.2
  6. 20A. Randell 7.9
  7. 4J. Houghton 7.3
  8. 7M. Butcher 7.3
  9. 18F. Azaz ▼ 71' 6.2
  10. 19M. Whittaker ▼ 86' 6.6
  11. 16S. Cosgrove 7.6

Dự bị 7

  1. 10D. Mayor ▲ 71' 6.6
  2. 15C. Grant ▲ 86' 6.3
  3. 17B. Mumba
  4. 46K. Edworthy
  5. 8J. Edwards
  6. 25C. Burton
  7. 9R. Hardie

Thống kê

0111
710
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm17
6Trúng đích3
6Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
11Phạt góc7
6Việt vị0
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
275Chuyền bóng232
164Chuyền chính xác116
60%Chính xác chuyền50%

So sánh

55Trận đấu61
64Ghi được107
67Thủng lưới70
1.16Bàn thắng mỗi trận1.75
19Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu