Plymouth Argyle F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-3 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 23 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 3, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 19
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
- 16' David Wheeler
- 25' Danny Mayor
- 37' ▲ M. Gillesphey ▼ B. Galloway
- HT0-0
- 52' Joe Jacobson
- 62' 0-1 S. Vokes · A. Mehmeti
- 72' ▲ O. Pendlebury ▼ C. Thompson
- 74' ▲ R. Broom ▼ L. Jephcott
- 78' ▲ G. McCleary ▼ J. Jacobson
- 81' Oliver Pendlebury
- 83' ▲ J. Garrick ▼ R. Hardie
- 84' 0-2 A. Mehmeti · B. Hanlan
- 90'+7 Jordan Houghton
- 90'+4 Anthony Stewart
- 90'+3 ▲ A. Akinfenwa ▼ S. Vokes
- 90' 0-3 A. Mehmeti · G. McCleary
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Cooper 6.7
- 5J. Wilson 6.3
- 8J. Edwards 6.9
- 22B. Galloway ▼ 37' 6.9
- 6D. Scarr 7.2
- 10D. Mayor 7.3
- 4J. Houghton 6.9
- 15C. Grant 7.5
- 28Panutche Camará 7.2
- 9R. Hardie ▼ 83' 6.3
- 31L. Jephcott ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 3M. Gillesphey ▲ 37' 6.3
- 7R. Broom ▲ 74' 6.2
- 14J. Garrick ▲ 83' 6.7
- 25C. Burton
- 20A. Randell
- 18K. Agard
- 32G. Cooper
- 13D. Stockdale 7.6
- 3J. Jacobson ▼ 78' 8.3
- 6R. Tafazolli 6.6
- 23J. Obita 6.5
- 5A. Stewart 7.5
- 26J. McCarthy 6.6
- 7D. Wheeler 7.2
- 8C. Thompson ▼ 72' 6.9
- 19A. Mehmeti ⚽2 ⇢ 9.2
- 9S. Vokes ⚽ ▼ 90' 7.9
- 18B. Hanlan ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 33O. Pendlebury ▲ 72' 6.5
- 12G. McCleary ▲ 78' 7.0
- 20A. Akinfenwa ▲ 90'
- 2J. Grimmer
- 17D. Horgan
- 16S. Kaikai
- 31A. Przybek
Thống kê
02⚑7
⚑340
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm16
4Trúng đích7
10Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm12
16Sút ngoài vòng cấm4
13Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị6
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
4Cứu thua4
484Chuyền bóng239
398Chuyền chính xác141
82%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu61
100Ghi được92
68Thủng lưới77
1.56Bàn thắng mỗi trận1.51
25Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai44