Wycombe Wanderers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Exeter City F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-1 Exeter City F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 1, hòa 4, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Phong độ
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 4' Tom Dean
  2. 27' Ilmari Niskanen
  3. 35' Alex Lowry
  4. 42' R. Rydel S. Swinkels
  5. 45'+1 Luke Leahy
  6. HT0-0
  7. 46' J. Aitchison T. Dean
  8. 63' J. Wareham J. Magennis
  9. 67' Jack Fitzwater
  10. 67' A. Quitirna F. Onyedinma
  11. 77' C. Boyd-Munce A. Lowry
  12. 77' J. Tilley G. Abbott
  13. 83' 0-1 J. Grimmerphản lưới
  14. 85' Jack Grimmer
  15. 86' Taylor Allen
  16. 89' C. Cummins S. Cox
  17. FT0-1

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Duff
  1. 1M. van Sas 6.9
  2. 2J. Grimmer 6.7
  3. 26C. Taylor 7.7
  4. 45A. Hagelskjaer 7.3
  5. 6T. Allen 6.9
  6. 30G. Abbott ▼ 77' 6.2
  7. 10L. Leahy 7.3
  8. 44F. Onyedinma ▼ 67' 6.5
  9. 21J. Mullins 7.3
  10. 51A. Lowry ▼ 77' 6.6
  11. 11D. Udoh 6.2

Dự bị 7

  1. 64C. Stones
  2. 50W. Norris
  3. 17D. Casey
  4. 8C. Boyd-Munce ▲ 77' 6.3
  5. 7A. Quitirna ▲ 67' 6.9
  6. 67M. Olabiyi
  7. 15J. Tilley ▲ 77' 6.9
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dan Green
  1. 1J. Whitworth 9.2
  2. 4E. Turns 7.3
  3. 5J. Fitzwater 7.2
  4. 16S. Swinkels ▼ 42' 7.0
  5. 33T. Dean ▼ 46' 6.2
  6. 31J. Doyle-Hayes 7.2
  7. 6E. Brierley 6.7
  8. 2J. McMillan 7.0
  9. 19S. Cox ▼ 89' 6.3
  10. 14I. Niskanen 6.3
  11. 27J. Magennis ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 23J. Bycroft
  2. 3R. Rydel ▲ 42' 6.7
  3. 45C. Cummins ▲ 89'
  4. 8E. Francis
  5. 42G. Birch
  6. 10J. Aitchison ▲ 46' 6.3
  7. 9J. Wareham ▲ 63' 6.2

Thống kê

046
730
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm6
8Trúng đích1
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
6Phạt góc7
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
1Cứu thua8
521Chuyền bóng293
449Chuyền chính xác203
86%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu58
87Ghi được76
71Thủng lưới83
1.47Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu