Wycombe Wanderers F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-1 Exeter City F.C. tại League One, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 1, hòa 4, Exeter City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- T. Nield
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 2' C. Campbell 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ J. Stansfield ▼ R. Harper
- 63' ▲ B. Hanlan ▼ G. McCleary
- 68' 1-1 K. McDonald
- 70' ▲ N. Freeman ▼ C. Campbell
- 75' ▲ J. White ▼ H. Kite
- 78' Alex Hartridge
- 80' Josh Key
- 83' Pierce Sweeney
- 90'+1 ▲ J. Pattenden ▼ J. Scowen
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Stryjek 6.9
- 26J. McCarthy 6.9
- 2J. Grimmer 6.3
- 5C. Forino-Joseph 7.2
- 3J. Jacobson 7.0
- 10L. Wing 6.6
- 28J. Scowen ▼ 90' 7.5
- 12G. McCleary ▼ 63' 6.2
- 7D. Wheeler 6.3
- 27C. Campbell ⚽ ▼ 70' 6.7
- 9S. Vokes 7.3
Dự bị 7
- 18B. Hanlan ▲ 63' 6.5
- 22N. Freeman ▲ 70' 6.3
- 31J. Pattenden ▲ 90'
- 38H. Cartwright
- 29T. De Barr
- 19J. Wakely
- 15J. Young
- 33G. Woods 6.3
- 26P. Sweeney 6.6
- 14W. Aimson 6.9
- 5A. Hartridge 7.5
- 12J. Key 6.2
- 6R. Harper ▼ 62' 6.2
- 16H. Kite ▼ 75' 6.9
- 29K. McDonald ⚽ 7.7
- 7D. Mitchell 7.6
- 8A. Collins 7.5
- 10S. Nombe 6.6
Dự bị 7
- 9J. Stansfield ▲ 62' 6.6
- 11J. White ▲ 75' 6.2
- 27J. Grounds
- 18J. Blackman
- 15K. Chauke
- 2J. Caprice
- 23J. Scott
Thống kê
00⚑2
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm16
1Trúng đích4
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
313Chuyền bóng393
187Chuyền chính xác280
60%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
64Ghi được93
67Thủng lưới88
1.16Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai54