Exeter City F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 4, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- LLDWW Wycombe Wanderers F.C.
- 2' M. Alli 1-0
- 22' J. McMillan 2-0
- 27' 2-1 J. Low · A. Morley
- HT2-1
- 54' 2-2 C. Humphreys · D. Harvie
- 63' ▲ B. Purrington ▼ K. McDonald
- 69' ▲ D. Udoh ▼ G. McCleary
- 72' ▲ J. Bird ▼ J. Magennis
- 72' ▲ C. Watts ▼ J. Richards
- 78' ▲ B. Hanlan ▼ R. Kone
- 83' Joe Low
- 85' ▲ B. Lubala ▼ F. Onyedinma
- 85' ▲ T. Bakinson ▼ L. Leahy
- 90' ▲ S. Cox ▼ J. Aitchison
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Whitworth 6.6
- 2J. McMillan ⚽ 7.7
- 5J. Fitzwater 6.2
- 4T. Crama 6.9
- 8E. Francis 6.3
- 14I. Niskanen 6.6
- 28K. McDonald ▼ 63' 6.9
- 47J. Richards ▼ 72' 6.2
- 10J. Aitchison ▼ 90' 6.3
- 11M. Alli ⚽ 7.2
- 27J. Magennis ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 3B. Purrington ▲ 63' 6.5
- 31J. Bird ▲ 72' 6.6
- 17C. Watts ▲ 72' 6.5
- 19S. Cox ▲ 90'
- 20K. Doyle
- 18V. Harper
- 37S. MacDonald
- 1F. Ravizzoli 6.7
- 31J. Pattenden 7.0
- 17J. Low ⚽ 7.2
- 37C. Taylor 7.0
- 3D. Harvie ⇢ 8.2
- 28A. Morley ⇢ 7.6
- 12G. McCleary ▼ 69' 6.3
- 20C. Humphreys ⚽ 7.2
- 10L. Leahy ▼ 85' 6.6
- 44F. Onyedinma ▼ 85' 6.6
- 24R. Kone ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 11D. Udoh ▲ 69' 6.5
- 18B. Hanlan ▲ 78' 6.9
- 30B. Lubala ▲ 85' 6.2
- 16T. Bakinson ▲ 85' 6.2
- 8M. Butcher
- 2J. Grimmer
- 19S. George
Thống kê
00⚑6
⚑110
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm10
2Trúng đích6
2Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc1
0Việt vị2
18Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua0
383Chuyền bóng459
307Chuyền chính xác360
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu63
91Ghi được94
86Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai53