Exeter City F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League Cup, 10 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 4, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Trọng tài
- D. Rock
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 45'+5 ▲ O. Pendlebury ▼ M. Bloomfield
- HT0-0
- 46' ▲ J. McCarthy ▼ J. Obita
- 46' ▲ D. Horgan ▼ C. Thompson
- 54' Anis Mehmeti
- 56' ▲ T. Dieng ▼ N. Atangana
- 62' ▲ S. Vokes ▼ J. Jacobson
- 63' ▲ J. Dodd ▼ M. Jay
- 67' ▲ J. Grounds ▼ G. Ray
- 79' Jack Sparkes
- 120'+1 S. Vokes11mhỏng 11m
- 120'+2 J. Sparkes11mhỏng 11m
- 120'+3 0-1 D. Horgan11m
- 120'+4 P. Sweeney11m 1-1
- 120'+5 A. Samuel11mhỏng 11m
- 120'+6 B. Seymour11m 2-1
- 120'+7 J. Brown11m 3-1
- 120'+8 3-2 A. Mehmeti11m
- 120'+9 3-3 D. Stockdale11m
- 120'+10 J. Grounds11mhỏng 11m
- 120'+11 3-4 O. Pendlebury11m
- 120'+12 J. Dodd11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Dawson 7.9
- 26P. Sweeney 7.3
- 5G. Ray ▼ 67' 6.6
- 2J. Caprice 6.7
- 25J. Dyer 6.6
- 20J. Brown 7.2
- 4N. Atangana ▼ 56' 6.7
- 3J. Sparkes 6.9
- 29H. Kite 7.2
- 7M. Jay ▼ 63' 6.7
- 9B. Seymour 6.9
Dự bị 6
- 14T. Dieng ▲ 56' 6.9
- 36J. Dodd ▲ 63' 6.5
- 27J. Grounds ▲ 67' 6.3
- 21C. Rowe
- 22H. Lee
- 43C. Hanson
- 13D. Stockdale 8.9
- 3J. Jacobson ▼ 62' 7.0
- 2J. Grimmer 6.6
- 23J. Obita ▼ 46' 6.6
- 34A. Burley 7.2
- 10M. Bloomfield ▼ 45' 6.6
- 8C. Thompson ▼ 46' 7.0
- 22N. Freeman 7.0
- 19A. Mehmeti 6.6
- 25A. Samuel 6.3
- 16S. Kaikai 7.6
Dự bị 7
- 33O. Pendlebury ▲ 45' 6.7
- 26J. McCarthy ▲ 46' 6.7
- 17D. Horgan ▲ 46' 6.6
- 9S. Vokes ▲ 62' 6.2
- 5A. Stewart
- 31A. Przybek
- 29T. De Barr
Thống kê
01⚑6
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm7
3Trúng đích1
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
447Chuyền bóng296
315Chuyền chính xác170
70%Chính xác chuyền57%
So sánh
62Trận đấu61
94Ghi được92
68Thủng lưới77
1.52Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai44