Bolton Wanderers vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 0-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 4, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 18' ▲ J. McAtee ▼ J. Osei-Tutu
- HT0-0
- 57' Jay Matete
- 58' 0-1 C. Taylor · L. Leahy
- 65' ▲ D. Abimbola ▼ K. Dempsey
- 65' ▲ K. Etete ▼ K. Lolos
- 68' George Johnston
- 68' Jack Grimmer
- 76' ▲ G. McCleary ▼ R. Kone
- 76' ▲ J. Low ▼ F. Onyedinma
- 80' Luke Leahy
- 88' ▲ S. Sharples-Ahmed ▼ J. Dacres-Cogley
- 88' ▲ G. Jones ▼ A. Murphy
- 88' ▲ A. Reach ▼ C. Humphreys
- 88' ▲ B. Lubala ▼ D. Udoh
- 90'+6 ▲ K. Sadlier ▼ L. Leahy
- 90'+4 0-2 L. Leahy · J. Scowen
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Baxter 6.3
- 12J. Dacres-Cogley ▼ 88' 6.9
- 21C. Forino 7.3
- 6G. Johnston 7.0
- 3A. Murphy ▼ 88' 6.6
- 28J. Matete 7.3
- 4G. Thomason 7.0
- 14J. Osei-Tutu ▼ 18' 6.3
- 22K. Dempsey ▼ 65' 6.9
- 19A. Collins 6.5
- 17K. Lolos ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 45J. McAtee ▲ 18' 6.3
- 56D. Abimbola ▲ 65' 6.7
- 29K. Etete ▲ 65' 6.3
- 48S. Sharples-Ahmed ▲ 88' 6.5
- 2G. Jones ▲ 88' 6.5
- 20L. Southwood
- 5Ricardo Santos
- 50W. Norris 6.7
- 44F. Onyedinma ▼ 76' 7.2
- 2J. Grimmer 7.2
- 26S. Bradley 7.3
- 37C. Taylor ⚽ 8.2
- 10L. Leahy ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 20C. Humphreys ▼ 88' 6.5
- 4J. Scowen ⇢ 7.3
- 7X. Simons 7.0
- 11D. Udoh ▼ 88' 6.3
- 24R. Kone ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 12G. McCleary ▲ 76' 6.6
- 17J. Low ▲ 76' 6.9
- 41A. Reach ▲ 88' 6.6
- 30B. Lubala ▲ 88' 6.3
- 23K. Sadlier ▲ 90'
- 47A. Lowry
- 1F. Ravizzoli
Thống kê
02⚑3
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm12
1Trúng đích3
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
501Chuyền bóng296
404Chuyền chính xác206
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu63
92Ghi được94
90Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai53