Wycombe Wanderers F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-0 Bolton Wanderers tại League One, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 5, hòa 1, Bolton Wanderers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- HT0-0
- 65' Jay Matete
- 66' ▲ G. McCleary ▼ B. Lubala
- 70' ▲ D. Charles ▼ V. Adeboyejo
- 70' ▲ J. McAtee ▼ A. Collins
- 73' ▲ D. Udoh ▼ F. Onyedinma
- 75' Klaidi Lolos
- 82' Alex Hartridge
- 88' ▲ J. Grimmer ▼ J. Pattenden
- 90'+2 Randell Williams
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Ravizzoli 7.7
- 31J. Pattenden ▼ 88' 6.9
- 17J. Low 7.2
- 37C. Taylor 7.3
- 5A. Hartridge 7.2
- 16T. Bakinson 7.0
- 10L. Leahy 7.5
- 44F. Onyedinma ▼ 73' 6.9
- 20C. Humphreys 7.2
- 30B. Lubala ▼ 66' 6.3
- 24R. Kone 6.9
Dự bị 7
- 12G. McCleary ▲ 66' 6.5
- 11D. Udoh ▲ 73' 6.7
- 2J. Grimmer ▲ 88'
- 18B. Hanlan
- 7D. Wheeler
- 8M. Butcher
- 19S. George
- 1N. Baxter 7.7
- 12J. Dacres-Cogley 7.6
- 15W. Forrester 7.7
- 2G. Jones 6.9
- 27R. Williams 6.9
- 28J. Matete 7.2
- 4G. Thomason 6.9
- 23S. Schön 6.5
- 17K. Lolos 6.7
- 19A. Collins ▼ 70' 6.6
- 9V. Adeboyejo ▼ 70' 6.7
Dự bị 7
- 10D. Charles ▲ 70' 6.5
- 45J. McAtee ▲ 70' 6.3
- 52S. Inwood
- 37S. Arfield
- 7Carlos Gomes
- 20L. Southwood
- 48S. Sharples-Ahmed
Thống kê
01⚑7
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị4
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
261Chuyền bóng303
176Chuyền chính xác204
67%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu62
94Ghi được92
63Thủng lưới90
1.49Bàn thắng mỗi trận1.48
23Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai62