Wycombe Wanderers F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-0 Bolton Wanderers tại League One, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 5, hòa 1, Bolton Wanderers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- J. Oldham
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 13' Ryan Tafazolli
- HT0-0
- 57' ▲ G. Johnston ▼ M. Williams
- 62' ▲ G. McCleary ▼ S. Kaikai
- 72' S. Vokes · J. McCarthy 1-0
- 81' ▲ X. Amaechi ▼ A. Baptiste
- 90'+4 David Stockdale
- FT1-0
Đội hình
- 13D. Stockdale 8.2
- 6R. Tafazolli 7.7
- 23J. Obita 7.2
- 5A. Stewart 7.3
- 26J. McCarthy ⇢ 7.2
- 7D. Wheeler 6.9
- 8C. Thompson 6.9
- 19A. Mehmeti 6.9
- 9S. Vokes ⚽ 8.2
- 16S. Kaikai ▼ 62' 7.3
- 18B. Hanlan 6.7
Dự bị 7
- 12G. McCleary ▲ 62' 6.7
- 33O. Pendlebury
- 2J. Grimmer
- 20A. Akinfenwa
- 3J. Jacobson
- 31A. Przybek
- 17D. Horgan
- 12J. Dixon 8.3
- 27A. Baptiste ▼ 81' 6.9
- 3D. John 6.6
- 4M. Williams ▼ 57' 6.5
- 5Ricardo 6.7
- 20K. Lee 7.0
- 15W. Aimson 6.3
- 23L. Isgrove 7.0
- 25G. Thomason 6.3
- 24E. Kachunga 6.6
- 17O. Afolayan 6.6
Dự bị 7
- 6G. Johnston ▲ 57' 6.3
- 14X. Amaechi ▲ 81' 6.6
- 7N. Delfouneso
- 49A. Pettifer
- 1M. Gilks
- 29L. Gordon
- 48M. Henry
Thống kê
02⚑8
⚑1100
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm18
7Trúng đích4
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn9
8Phạt góc11
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua6
228Chuyền bóng316
134Chuyền chính xác194
59%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
92Ghi được103
77Thủng lưới72
1.51Bàn thắng mỗi trận1.63
22Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai55