Wycombe Wanderers F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 3-0 Leyton Orient F.C. tại League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 4, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
- WDLWD Leyton Orient F.C.
- 5' F. Onyedinma 1-0
- 29' ▲ D. Skura ▼ J. Grimmer
- 45'+5 D. Udoh · C. Humphreys 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Kone ▼ G. McCleary
- 46' ▲ B. Cooper ▼ D. Ball
- 52' Ollie O'Neill
- 55' ▲ J. Graham ▼ D. Agyei
- 55' ▲ Z. Obiero ▼ D. Pratley
- 59' C. Humphreys · D. Udoh 3-0
- 63' ▲ S. Perkins ▼ C. Kelman
- 69' Brandon Cooper
- 89' ▲ L. Leahy ▼ D. Udoh
- 89' ▲ M. Butcher ▼ C. Humphreys
- 89' ▲ G. Kodua ▼ F. Onyedinma
- 90'+2 ▲ L. Warrington ▼ J. Brown
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Ravizzoli
- 2J. Grimmer▼ 29'
- 17J. Low
- 37C. Taylor
- 3D. Harvie
- 16T. Bakinson
- 28A. Morley
- 12G. McCleary▼ 46'
- 20C. Humphreys▼ 89'
- 44F. Onyedinma▼ 89'
- 11D. Udoh▼ 89'
Dự bị 7
- 25D. Skura▲ 29'
- 24R. Kone▲ 46'
- 10L. Leahy▲ 89'
- 8M. Butcher▲ 89'
- 21G. Kodua▲ 89'
- 19S. George
- 30B. Lubala
- 24J. Keeley
- 15D. Ball▼ 46'
- 19O. Beckles
- 5D. Happe
- 12J. Currie
- 18D. Pratley▼ 55'
- 8J. Brown▼ 90'
- 23C. Kelman▼ 63'
- 22E. Galbraith
- 21O. O'Neill
- 7D. Agyei▼ 55'
Dự bị 7
- 6B. Cooper▲ 46'
- 10J. Graham▲ 55'
- 29Z. Obiero▲ 55'
- 20S. Perkins▲ 63'
- 16L. Warrington▲ 90'
- 3J. Sweeney
- 1Z. Hemming
Thống kê
00⚑2
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm3
5Trúng đích2
3Chệch đích0
6Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
347Chuyền bóng331
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu69
94Ghi được113
63Thủng lưới73
1.49Bàn thắng mỗi trận1.64
23Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn39
53Hiệp hai56