Leyton Orient F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Phong độ
- WDLWD Leyton Orient F.C.
- DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
- 35' ▲ D. Agyei ▼ R. Sotiriou
- 43' Daniel Agyei
- HT0-0
- 61' ▲ J. Pigott ▼ T. Archibald
- 61' ▲ M. Sanders ▼ D. Pratley
- 69' ▲ D. Wheeler ▼ K. Phillips
- 76' ▲ G. Moncur ▼ I. El Mizouni
- 76' ▲ K. Vincent-Young ▼ G. McCleary
- 76' ▲ L. Taylor ▼ D. Taylor
- 90' ▲ C. Forino-Joseph ▼ K. Sadlier
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Brynn
- 8J. Brown
- 19O. Beckles
- 5D. Happe
- 2T. James
- 18D. Pratley▼ 61'
- 15I. El Mizouni▼ 76'
- 17S. Forde
- 22E. Galbraith
- 11T. Archibald▼ 61'
- 10R. Sotiriou▼ 35'
Dự bị 7
- 7D. Agyei▲ 35'
- 9J. Pigott▲ 61'
- 23M. Sanders▲ 61'
- 14G. Moncur▲ 76'
- 13S. Howes
- 4E. Turns
- 3J. Sweeney
- 1M. Stryjek
- 2J. Grimmer
- 17J. Low
- 6R. Tafazolli
- 10L. Leahy
- 4J. Scowen
- 19F. Potts
- 12G. McCleary▼ 76'
- 22K. Phillips▼ 69'
- 23K. Sadlier▼ 90'
- 20D. Taylor▼ 76'
Dự bị 7
- 7D. Wheeler▲ 69'
- 44K. Vincent-Young▲ 76'
- 30L. Taylor▲ 76'
- 5C. Forino-Joseph▲ 90'
- 9S. Vokes
- 35C. Ward
- 25F. Ravizzoli
Thống kê
01⚑10
⚑500
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm5
3Trúng đích0
5Chệch đích2
3Bị chặn3
10Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
454Chuyền bóng292
68%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu62
65Ghi được82
75Thủng lưới68
1.1Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai47