Huddersfield Town A.F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 2-1 Stevenage F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 4, hòa 1, Stevenage F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 9' Antony Evans
- 26' J. Koroma · L. Sørensen 1-0
- 27' Carl Piergianni
- 40' Daniel Phillips
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kemp ▼ C. Goode
- 46' ▲ L. Appéré ▼ T. Simpson
- 52' B. Wiles · L. Sørensen 2-0
- 64' ▲ J. Headley ▼ M. Miller
- 65' ▲ H. Kane ▼ A. Evans
- 65' ▲ C. Marshall ▼ J. Koroma
- 74' Jaheim Headley
- 75' ▲ H. White ▼ D. Phillips
- 75' ▲ K. Smith ▼ E. List
- 78' ▲ K. Harratt ▼ D. Ward
- 79' ▲ D. Kasumu ▼ B. Wiles
- 84' Lee Nicholls
- 85' Michał Helik
- 90'+5 2-1 H. White11m
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Nicholls 7.0
- 32T. Lees 6.9
- 5M. Helik 7.0
- 17B. Spencer 6.9
- 6J. Hogg 6.9
- 2L. Sørensen ⇢2 7.2
- 21A. Evans ▼ 65' 6.6
- 8B. Wiles ⚽ ▼ 79' 7.2
- 14M. Miller ▼ 64' 7.2
- 25D. Ward ▼ 78' 6.9
- 10J. Koroma ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 7
- 15J. Headley ▲ 64' 6.5
- 16H. Kane ▲ 65' 6.3
- 7C. Marshall ▲ 65' 7.0
- 22K. Harratt ▲ 78' 6.7
- 18D. Kasumu ▲ 79' 6.3
- 4M. Pearson
- 12C. Maxwell
- 13M. Cooper
- 6D. Sweeney 6.9
- 15C. Goode ▼ 46' 7.2
- 5C. Piergianni 6.6
- 2L. James-Wildin 6.9
- 22D. Phillips ▼ 75' 6.9
- 23L. Thompson 6.0
- 3D. Butler 6.7
- 11J. Roberts 7.3
- 12T. Simpson ▼ 46' 6.5
- 17E. List ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 10D. Kemp ▲ 46' 6.6
- 9L. Appéré ▲ 46' 7.2
- 18H. White ⚽ ▲ 75' 7.2
- 14K. Smith ▲ 75' 6.3
- 16L. Freestone
- 4N. Thompson
- 25D. Bouzanis
Thống kê
04⚑8
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc4
4Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
488Chuyền bóng291
373Chuyền chính xác170
76%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
97Ghi được62
75Thủng lưới66
1.59Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai37