Cheltenham Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlton Athletic F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-2 Charlton Athletic F.C. tại League One, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Sân vận động
Completely-Suzuki Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 34' 0-1 S. Fraser
  2. HT0-1
  3. 50' A. Keena 1-1
  4. 74' J. Payne A. Henry
  5. 74' N. Asiimwe M. Egbo
  6. 81' C. Raglan L. Freestone
  7. 83' 1-2 J. Payne
  8. 85' H. Rylah T. Campbell
  9. 85' J. Roddy S. Sessegnon
  10. 87' Z. Mitchell J. Rak-Sakyi
  11. 88' A. May · A. Keena 2-2
  12. 89' F. Willcox E. Bonds
  13. 90' C. Brown A. May
  14. FT2-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: W. Elliott
  1. 1L. Southwood 6.7
  2. 22R. Jackson 6.7
  3. 2S. Long 6.2
  4. 14C. Taylor 6.5
  5. 6L. Freestone ▼ 81' 6.7
  6. 15W. Ferry 6.3
  7. 32R. Broom 6.9
  8. 23E. Bonds ▼ 89' 6.0
  9. 8L. Sercombe 7.2
  10. 10A. May ▼ 90' 7.2
  11. 27A. Keena 9.2

Dự bị 7

  1. 5C. Raglan ▲ 81' 6.5
  2. 38F. Willcox ▲ 89'
  3. 7C. Brown ▲ 90'
  4. 3B. Williams
  5. 4T. Bradbury
  6. 20S. MacDonald
  7. 9W. Goodwin
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Holden
  1. 31A. Maynard-Brewer 6.9
  2. 18M. Egbo ▼ 74' 6.7
  3. 6M. Hector 7.2
  4. 3T. Thomas 6.6
  5. 2S. Sessegnon ▼ 85' 7.0
  6. 21S. Fraser 7.9
  7. 32A. Henry ▼ 74' 6.5
  8. 10A. Morgan 7.5
  9. 17J. Rak-Sakyi ▼ 87' 6.5
  10. 33M. Leaburn 6.7
  11. 43T. Campbell ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 19J. Payne ▲ 74' 7.2
  2. 52N. Asiimwe ▲ 74' 6.2
  3. 50H. Rylah ▲ 85' 6.5
  4. 55J. Roddy ▲ 85' 6.0
  5. 48Z. Mitchell ▲ 87'
  6. 35D. Kanu
  7. 1J. Wollacott

Thống kê

005
300
40%Kiểm soát bóng60%
20Dứt điểm16
7Trúng đích6
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
5Phạt góc3
3Việt vị3
7Phạm lỗi8
4Cứu thua5
314Chuyền bóng476
215Chuyền chính xác377
68%Chính xác chuyền79%

So sánh

63Trận đấu63
71Ghi được99
84Thủng lưới89
1.13Bàn thắng mỗi trận1.57
21Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu