Charlton Athletic F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cheltenham Town F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-1 Cheltenham Town F.C. tại League One, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
A. Young
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. 38' Elliot Bonds
  2. HT0-0
  3. 65' C. Aneke D. Jaiyesimi
  4. 65' C. Kirk J. Rak-Sakyi
  5. 71' R. Hutchinson B. Williams
  6. 72' R. Jackson J. Olayinka
  7. 77' T. Campbell S. Sessegnon
  8. 78' J. Payne A. Morgan
  9. 84' 0-1 A. May
  10. 85' C. Norton A. May
  11. 90'+5 Luke Southwood
  12. 90'+1 J. Forster-Caskey Z. Mitchell
  13. FT0-1

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Garner
  1. 13C. MacGillivray 6.0
  2. 28S. Clare 6.9
  3. 48Z. Mitchell ▼ 90' 6.3
  4. 24R. Inniss 7.7
  5. 34L. Ness 7.5
  6. 2S. Sessegnon ▼ 77' 6.9
  7. 10A. Morgan ▼ 78' 7.5
  8. 4G. Dobson 7.2
  9. 21S. Fraser 6.7
  10. 17J. Rak-Sakyi ▼ 65' 6.9
  11. 7D. Jaiyesimi ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 22C. Aneke ▲ 65' 6.7
  2. 14C. Kirk ▲ 65' 6.3
  3. 43T. Campbell ▲ 77' 6.5
  4. 19J. Payne ▲ 78' 6.5
  5. 8J. Forster-Caskey ▲ 90'
  6. 5S. Lavelle
  7. 31A. Maynard-Brewer
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: W. Elliott
  1. 1L. Southwood 7.7
  2. 2S. Long 7.0
  3. 14C. Taylor 7.7
  4. 6L. Freestone 7.2
  5. 32R. Broom 7.0
  6. 8L. Sercombe 6.9
  7. 23E. Bonds 6.6
  8. 3B. Williams ▼ 71' 6.6
  9. 36J. Olayinka ▼ 72' 7.3
  10. 10A. May ▼ 85' 7.2
  11. 9D. N'Lundulu 6.3

Dự bị 7

  1. 18R. Hutchinson ▲ 71' 6.5
  2. 22R. Jackson ▲ 72' 6.3
  3. 30C. Norton ▲ 85' 6.7
  4. 20S. MacDonald
  5. 7C. Brown
  6. 26D. Barkers
  7. 5C. Raglan

Thống kê

0011
420
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
11Phạt góc4
5Việt vị2
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
550Chuyền bóng285
461Chuyền chính xác196
84%Chính xác chuyền69%

So sánh

63Trận đấu63
99Ghi được71
89Thủng lưới84
1.57Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu