Cheltenham Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-1 Charlton Athletic F.C. tại League One, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 43' D. N'Lundulu 1-0
  2. 45' Chuks Aneke
  3. HT1-0
  4. 46' C. Blackett-Taylor D. Jaiyesimi
  5. 62' Callum Wright
  6. 65' J. Leko A. Matthews
  7. 67' Conor Thomas
  8. 68' Dan N'Lundulu
  9. 68' Ryan Inniss
  10. 79' A. Gilbey G. Dobson
  11. 83' C. Raglan C. Wright
  12. 90'+1 A. Williams D. NLundulu
  13. 90'+4 E. Bonds L. Sercombe
  14. 90'+4 1-1 C. Aneke · R. Inniss
  15. FT1-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Duff
  1. 1O. Evans 6.6
  2. 2S. Long 6.6
  3. 15W. Boyle 6.9
  4. 6L. Freestone 6.9
  5. 4M. Pollock 6.7
  6. 8L. Sercombe ▼ 90' 8.0
  7. 17M. Blair 6.7
  8. 7C. Thomas 7.0
  9. 16C. Wright ▼ 83' 6.3
  10. 10A. May 7.2
  11. 9D. N'Lundulu 7.3

Dự bị 7

  1. 5C. Raglan ▲ 83' 6.3
  2. 14A. Williams ▲ 90'
  3. 23E. Bonds ▲ 90'
  4. 24G. Horton
  5. 21C. Brown
  6. 20S. Flinders
  7. 28B. Williams
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Jackson
  1. 30S. Henderson 7.5
  2. 16A. Matthews ▼ 65' 6.5
  3. 24R. Inniss 7.3
  4. 5A. Famewo 6.5
  5. 48M. Burstow 6.5
  6. 22C. Aneke 8.3
  7. 4G. Dobson ▼ 79' 7.2
  8. 28S. Clare 6.9
  9. 10A. Morgan 7.3
  10. 17E. Lee 6.7
  11. 7D. Jaiyesimi ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 23C. Blackett-Taylor ▲ 46' 6.6
  2. 18J. Leko ▲ 65' 6.7
  3. 11A. Gilbey ▲ 79' 6.7
  4. 31N. Harness
  5. 26B. Watson
  6. 6J. Pearce
  7. 3B. Purrington

Thống kê

034
520
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm10
7Trúng đích5
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
318Chuyền bóng371
194Chuyền chính xác255
61%Chính xác chuyền69%

So sánh

62Trận đấu62
97Ghi được85
99Thủng lưới74
1.56Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu