Charlton Athletic F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cheltenham Town F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-2 Cheltenham Town F.C. tại League One, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. 6' 0-1 M. Blair · A. May
  2. 32' 0-2 T. Perry · M. Blair
  3. HT0-2
  4. 46' J. Leko C. Kirk
  5. 57' C. Washington D. Jaiyesimi
  6. 59' J. Leko · C. Washington 1-2
  7. 64' L. Sercombe T. Perry
  8. 72' L. Freestone M. Pollock
  9. 76' K. Joseph A. May
  10. 81' P. Souaré S. Lavelle
  11. 87' Akin Famewo
  12. 90'+3 Jayden Stockley
  13. 90'+3 Sean Long
  14. FT1-2

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Adkins
  1. 1C. MacGillivray 7.2
  2. 2C. Gunter 6.7
  3. 16A. Matthews 6.3
  4. 15S. Lavelle ▼ 81' 6.7
  5. 5A. Famewo 7.2
  6. 26B. Watson 7.2
  7. 20C. Kirk ▼ 46' 6.3
  8. 10A. Morgan 8.0
  9. 9J. Stockley 6.9
  10. 17E. Lee 7.2
  11. 7D. Jaiyesimi ▼ 57' 6.5

Dự bị 7

  1. 18J. Leko ▲ 46' 7.6
  2. 14C. Washington ▲ 57' 6.9
  3. 27P. Souaré ▲ 81' 6.3
  4. 6J. Pearce
  5. 4G. Dobson
  6. 31N. Harness
  7. 23C. Blackett-Taylor
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Duff
  1. 20S. Flinders 6.3
  2. 3C. Hussey 6.3
  3. 2S. Long 6.3
  4. 15W. Boyle 7.2
  5. 4M. Pollock ▼ 72' 6.7
  6. 17M. Blair 7.7
  7. 7C. Thomas 6.9
  8. 18T. Perry ▼ 64' 7.3
  9. 16C. Wright 7.5
  10. 11E. Chapman 6.9
  11. 10A. May ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 8L. Sercombe ▲ 64' 6.7
  2. 6L. Freestone ▲ 72' 6.3
  3. 21K. Joseph ▲ 76' 6.3
  4. 14A. Williams
  5. 1O. Evans
  6. 24G. Horton
  7. 23E. Bonds

Thống kê

023
310
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm16
1Trúng đích8
11Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị2
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
6Cứu thua0
376Chuyền bóng501
275Chuyền chính xác402
73%Chính xác chuyền80%

So sánh

62Trận đấu62
85Ghi được97
74Thủng lưới99
1.37Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu