Cheltenham Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Charlton Athletic F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-3 Charlton Athletic F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 0, hòa 0, Charlton Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 22' 0-1 M. Godden · S. Carey
  2. 24' 0-2 S. Carey · N. Chalobah
  3. 37' 0-3 T. Campbell · C. Coventry
  4. HT0-3
  5. 55' G. Miller · J. Tomlinson 1-3
  6. 65' W. Stanway J. Day
  7. 65' R. Broom G. Nurse
  8. 65' K. Otchere G. Miller
  9. 70' M. Leaburn M. Godden
  10. 70' I. Mesik D. McNamara
  11. 71' Joseph Tomlinson
  12. 78' M. Alli K. Grant
  13. 78' C. Sichenje A. Bell
  14. 79' J. Bickerstaff S. McWilliams
  15. 79' F. Onukwuli J. Shipley
  16. 90'+2 A. Mwamba N. Chalobah
  17. FT1-3

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Steve Cotterill
  1. 1J. Day▼ 65'
  2. 3J. Tomkinson
  3. 5R. Cundy
  4. 25P. Sweeney
  5. 21G. Nurse▼ 65'
  6. 7B. Stevenson
  7. 26J. Shipley▼ 79'
  8. 17S. McWilliams▼ 79'
  9. 8C. McCann
  10. 4J. Tomlinson
  11. 10G. Miller▼ 65'

Dự bị 9

  1. 23W. Stanway▲ 65'
  2. 31M. Diallo
  3. 14R. Broom▲ 65'
  4. 33F. Willcox
  5. 9K. Otchere▲ 65'
  6. 32S. Obieri
  7. 11J. Bickerstaff▲ 79'
  8. 20F. Onukwuli▲ 79'
  9. 35M. Barber
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nathan Jones
  1. 25W. Mannion
  2. 20D. McNamara▼ 70'
  3. 5L. Jones
  4. 12B. Koumetio
  5. 17A. Bell▼ 78'
  6. 6C. Coventry
  7. 15N. Chalobah▼ 90'
  8. 7T. Campbell
  9. 14S. Carey
  10. 9K. Grant▼ 78'
  11. 24M. Godden▼ 70'

Dự bị 9

  1. 21T. Brooks
  2. 10G. Docherty
  3. 8H. Knibbs
  4. 11M. Leaburn▲ 70'
  5. 26J. Rankin-Costello
  6. 18I. Mesik▲ 70'
  7. 19M. Alli▲ 78'
  8. 28C. Sichenje▲ 78'
  9. 32A. Mwamba▲ 90'

Thống kê

012
300
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm17
2Trúng đích9
2Chệch đích4
3Bị chặn4
2Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
6Cứu thua1
449Chuyền bóng547
80%Chính xác chuyền83%

So sánh

8Trận đấu12
14Ghi được14
14Thủng lưới19
1.75Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu