Plymouth Argyle F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-0 Bristol Rovers F.C. tại League One, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 39
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 13' Antony Evans
  2. 26' Antony Evans
  3. 26' Antony Evans
  4. 33' S. Finley J. Coburn
  5. HT0-0
  6. 46' F. Azaz D. Mayor
  7. 46' J. Gibbons A. Collins
  8. 51' N. Ennis · J. Wilson 1-0
  9. 56' M. Gillesphey · M. Butcher 2-0
  10. 60' J. Connolly L. Hoole
  11. 60' R. Loft L. Gibson
  12. 62' R. Hardie N. Ennis
  13. 71' J. Houghton M. Butcher
  14. 71' J. Matete C. Wright
  15. 74' H. Anderson J. Marquis
  16. 81' Jay Matete
  17. 85' S. Cosgrove B. Mumba
  18. 86' Ryan Loft
  19. FT2-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 25C. Burton 7.3
  2. 5J. Wilson 7.7
  3. 6D. Scarr 7.3
  4. 3M. Gillesphey 7.9
  5. 8J. Edwards 7.0
  6. 20A. Randell 7.3
  7. 7M. Butcher ▼ 71' 7.3
  8. 17B. Mumba ▼ 85' 7.2
  9. 26C. Wright ▼ 71' 7.0
  10. 10D. Mayor ▼ 46' 6.9
  11. 11N. Ennis ▼ 62' 7.2

Dự bị 7

  1. 18F. Azaz ▲ 46' 7.3
  2. 9R. Hardie ▲ 62' 6.3
  3. 4J. Houghton ▲ 71' 6.6
  4. 28J. Matete ▲ 71' 6.5
  5. 16S. Cosgrove ▲ 85' 6.3
  6. 21N. Lonwijk
  7. 32A. Parkes
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Barton
  1. 1J. Belshaw 7.2
  2. 30L. Hoole ▼ 60' 6.3
  3. 5J. Quansah 7.3
  4. 17L. Gibson ▼ 60' 6.5
  5. 3L. Gordon 6.2
  6. 21A. Evans 4.7
  7. 22L. Bogarde 6.6
  8. 8G. Ward 6.9
  9. 9J. Marquis ▼ 74' 6.6
  10. 40J. Coburn ▼ 33' 6.3
  11. 10A. Collins ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 6S. Finley ▲ 33' 6.6
  2. 28J. Gibbons ▲ 46' 6.3
  3. 2J. Connolly ▲ 60' 6.9
  4. 18R. Loft ▲ 60' 6.5
  5. 19H. Anderson ▲ 74' 6.6
  6. 7S. Sinclair
  7. 31J. Ward

Thống kê

0110
231
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm3
7Trúng đích1
10Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
10Phạt góc2
4Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
616Chuyền bóng275
528Chuyền chính xác198
86%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
107Ghi được84
70Thủng lưới89
1.75Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
67Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu