Bristol Rovers F.C.
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 3-4 Plymouth Argyle F.C. tại Football League Trophy, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 16
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 2' 0-1 C. Watts · X. Amaechi
  2. 21' S. Forde · F. Cavegn 1-1
  3. 39' F. Cavegn · K. Conteh 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' B. Galloway M. Sorinola
  6. 46' 2-2 B. Galloway · R. Curtis
  7. 49' 2-3 L. Tolaj · R. Curtis
  8. 59' A. Pepple C. Watts
  9. 61' L. Thomas 3-3
  10. 62' Isaac Hutchinson
  11. 65' Malachi Boateng
  12. 72' J. Ralls B. Wiredu
  13. 75' R. De Havilland I. Hutchinson
  14. 82' J. Paterson X. Amaechi
  15. 83' K. Balmer J. Senior
  16. 83' E. Harrison L. Thomas
  17. 89' Kofi Balmer
  18. 90'+6 Tom Lockyer
  19. 90'+1 Brendan Galloway
  20. 90' 3-4 A. Pepple · R. Curtis
  21. FT3-4

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Darrell James Clarke
  1. 1L. Southwood 6.3
  2. 2J. Senior ▼ 83' 6.5
  3. 4T. Moore 6.3
  4. 5A. Kilgour 6.2
  5. 3J. Sparkes 5.9
  6. 22K. Conteh 6.9
  7. 12T. Lockyer 6.2
  8. 8I. Hutchinson ▼ 75' 6.2
  9. 7S. Forde 7.5
  10. 29F. Cavegn 8.2
  11. 11L. Thomas ▼ 83' 7.7

Dự bị 5

  1. 13B. Young
  2. 6C. Mola
  3. 15R. De Havilland ▲ 75' 6.6
  4. 17K. Balmer ▲ 83' 6.2
  5. 19E. Harrison ▲ 83' 6.9
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas William Cleverley
  1. 21L. Ashby-Hammond 6.2
  2. 8J. Edwards 6.2
  3. 2M. Ross 5.9
  4. 15A. Mitchell 6.7
  5. 29M. Sorinola ▼ 46' 5.3
  6. 10X. Amaechi ▼ 82' 7.3
  7. 19M. Boateng 6.3
  8. 4B. Wiredu ▼ 72' 6.7
  9. 28R. Curtis ⇢3 7.3
  10. 9L. Tolaj 7.6
  11. 17C. Watts ▼ 59' 6.5

Dự bị 7

  1. 1C. Hazard
  2. 6K. Szucs
  3. 7J. Paterson ▲ 82' 6.3
  4. 22B. Galloway ▲ 46' 7.7
  5. 27A. Pepple ▲ 59' 7.2
  6. 32J. Ralls ▲ 72' 6.9
  7. 39T. Finn

Thống kê

033
320
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm17
7Trúng đích7
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
3Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
326Chuyền bóng236
203Chuyền chính xác145
62%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

60Trận đấu58
77Ghi được102
86Thủng lưới80
1.28Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu