Bristol Rovers F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Plymouth Argyle F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-2 Plymouth Argyle F.C. tại Football League Trophy, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Quarter-finals
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 24' 0-1 B. Waine · M. Butcher
  2. 32' 0-2 R. Hardie · M. Gillesphey
  3. HT0-2
  4. 46' H. Saunders L. Gordon
  5. 77' Nigel Cello Lonwijk
  6. 81' N. Ennis R. Hardie
  7. 81' O. Halls J. Bolton
  8. 85' Ryan Loft
  9. 88' Niall Ennis
  10. 89' F. Issaka B. Waine
  11. 90'+5 Bobby Thomas
  12. FT0-2

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Barton
  1. 32A. Jaakkola 6.3
  2. 30L. Hoole 6.9
  3. 37B. Thomas 6.5
  4. 2J. Connolly 6.2
  5. 28J. Gibbons 6.9
  6. 21A. Evans 6.2
  7. 25G. Whelan 6.2
  8. 23L. McCormick 7.2
  9. 3L. Gordon ▼ 46' 6.2
  10. 9J. Marquis 6.9
  11. 18R. Loft 6.3

Dự bị 7

  1. 22H. Saunders ▲ 46' 6.6
  2. 1J. Belshaw
  3. 10A. Collins
  4. 6S. Finley
  5. 15P. Coutts
  6. 7S. Sinclair
  7. 40J. Coburn
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Schumacher
  1. 25C. Burton 7.5
  2. 21N. Lonwijk 7.2
  3. 2J. Bolton ▼ 81' 6.3
  4. 3M. Gillesphey 7.6
  5. 8J. Edwards 6.7
  6. 28J. Matete 6.9
  7. 7M. Butcher 7.5
  8. 42J. Endacott 6.6
  9. 26C. Wright 6.5
  10. 9R. Hardie ▼ 81' 8.0
  11. 23B. Waine ▼ 89' 7.3

Dự bị 7

  1. 11N. Ennis ▲ 81' 6.5
  2. 43O. Halls ▲ 81' 6.6
  3. 48F. Issaka ▲ 89'
  4. 20A. Randell
  5. 17B. Mumba
  6. 49C. Roberts
  7. 1M. Cooper

Thống kê

024
720
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm17
3Trúng đích2
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
4Phạt góc7
4Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
355Chuyền bóng345
214Chuyền chính xác212
60%Chính xác chuyền61%

So sánh

60Trận đấu61
84Ghi được107
89Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu