Plymouth Argyle F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:3
·
Bristol Rovers F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-1 Bristol Rovers F.C. tại Football League Trophy, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
C. Brook
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 37' M. Whittaker
  2. HT0-0
  3. 46' B. Mumba J. Edwards
  4. 50' 0-1 R. Loft · J. Lawrence
  5. 58' R. Hardie11m 1-1
  6. 60' H. Saunders
  7. 62' L. McCormick J. Lawrence
  8. 62' A. Collins J. Marquis
  9. 62' A. Evans P. Coutts
  10. 66' F. Azaz W. Jenkins-Davies
  11. 71' R. Jones T. Clarke
  12. 74' N. Ennis R. Hardie
  13. 78' H. Greenslade L. Hoole
  14. 82' F. Issaka M. Whittaker
  15. 89' J. Rossiter
  16. 120'+1 1-2 A. Collins11m
  17. 120'+2 F. Azaz11m 2-2
  18. 120'+3 A. Evans11mhỏng 11m
  19. 120'+4 A. Randell11mhỏng 11m
  20. 120'+5 H. Greenslade11mhỏng 11m
  21. 120'+6 2-3 L. McCormick11m
  22. 120'+7 M. Gillesphey11m 3-3
  23. 120'+8 J. Houghton11m 4-3
  24. 120'+9 4-4 R. Jones11m
  25. 120'+10 N. Ennis11m 5-4
  26. FT1-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 25C. Burton 7.2
  2. 8J. Edwards ▼ 46' 7.3
  3. 3M. Gillesphey 6.9
  4. 21N. Lonwijk 6.5
  5. 43O. Halls 7.2
  6. 4J. Houghton 6.9
  7. 20A. Randell 7.2
  8. 44W. Jenkins-Davies ▼ 66' 6.9
  9. 42J. Endacott 6.9
  10. 9R. Hardie ▼ 74' 7.6
  11. 19M. Whittaker ▼ 82' 6.6

Dự bị 7

  1. 17B. Mumba ▲ 46' 6.5
  2. 18F. Azaz ▲ 66' 7.2
  3. 11N. Ennis ▲ 74' 6.3
  4. 48F. Issaka ▲ 82' 6.5
  5. 41J. Forkuo
  6. 7M. Butcher
  7. 1M. Cooper
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Barton
  1. 32A. Jaakkola 6.9
  2. 3L. Gordon 6.6
  3. 25G. Whelan 7.7
  4. 15P. Coutts ▼ 62' 6.6
  5. 14J. Rossiter 7.0
  6. 20T. Clarke ▼ 71' 6.3
  7. 30L. Hoole ▼ 78' 6.9
  8. 34J. Lawrence ▼ 62' 6.9
  9. 9J. Marquis ▼ 62' 6.9
  10. 18R. Loft 7.3
  11. 22H. Saunders 6.9

Dự bị 7

  1. 23L. McCormick ▲ 62' 6.9
  2. 10A. Collins ▲ 62' 7.3
  3. 21A. Evans ▲ 62' 7.0
  4. 44R. Jones ▲ 71' 6.7
  5. 27H. Greenslade ▲ 78' 6.3
  6. 5A. Kilgour
  7. 1J. Belshaw

Thống kê

0112
820
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
4Trúng đích4
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
12Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
432Chuyền bóng402
325Chuyền chính xác291
75%Chính xác chuyền72%

So sánh

61Trận đấu60
107Ghi được84
70Thủng lưới89
1.75Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
67Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu