Bristol Rovers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 3-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Trọng tài
C. Boyeson
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 7' A. Kilgour · L. McCormick 1-0
  2. 26' L. McCormick 2-0
  3. 40' Kelland Watts
  4. 45' Tyrese Fornah
  5. HT2-0
  6. 46' B. Moore J. Edwards
  7. 46' G. Cooper B. Reeves
  8. 64' D. Telford L. Jephcott
  9. 68' Edward Upson
  10. 75' J. Ayunga B. Hanlan
  11. 77' C. Hargreaves L. McCormick
  12. 84' L. MacLeod C. Grant
  13. 84' F. Nouble T. Fornah
  14. 85' Z. Westbrooke · S. Nicholson 3-0
  15. 90'+2 J. Barrett E. Upson
  16. FT3-0

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Widdrington
  1. 1J. van Stappershoef 8.7
  2. 26J. Baldwin 7.3
  3. 3L. Leahy 7.7
  4. 4J. Grant 7.0
  5. 15A. Kilgour 8.0
  6. 6E. Upson ▼ 90' 7.2
  7. 5M. Ehmer 7.7
  8. 11S. Nicholson 7.0
  9. 14L. McCormick ▼ 77' 7.9
  10. 8Z. Westbrooke 8.2
  11. 9B. Hanlan ▼ 75' 6.2

Dự bị 7

  1. 21J. Ayunga ▲ 75' 6.3
  2. 20C. Hargreaves ▲ 77' 6.2
  3. 39J. Barrett ▲ 90'
  4. 25C. Harries
  5. 35L. Armstrong
  6. 22J. Hare
  7. 47A. Koiki
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1M. Cooper 6.2
  2. 8J. Edwards ▼ 46' 6.7
  3. 24J. Opoku 6.6
  4. 14B. Reeves ▼ 46' 6.7
  5. 4W. Aimson 7.3
  6. 15C. Grant ▼ 84' 7.5
  7. 18T. Fornah ▼ 84' 6.7
  8. 2K. Watts 6.9
  9. 28Panutche Camará 7.0
  10. 9R. Hardie 6.9
  11. 31L. Jephcott ▼ 64' 7.2

Dự bị 7

  1. 17B. Moore ▲ 46' 7.2
  2. 32G. Cooper ▲ 46' 6.9
  3. 11D. Telford ▲ 64' 6.5
  4. 16L. MacLeod ▲ 84' 6.2
  5. 7F. Nouble ▲ 84' 6.3
  6. 23L. McCormick
  7. 5S. Wootton

Thống kê

018
920
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm24
6Trúng đích7
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm17
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn9
8Phạt góc9
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
7Cứu thua3
291Chuyền bóng496
193Chuyền chính xác398
66%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
69Ghi được72
91Thủng lưới97
1.17Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu