Oxford United F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-1 Portsmouth F.C. tại League One, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 5, Portsmouth F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- D. Bourne
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 20' Paddy Lane
- 26' 0-1 M. Pack
- 33' Di'Shon Bernard
- 37' S. Long · C. Brannagan 1-1
- 43' Tom Lowery
- 45' Sean Raggett
- HT1-1
- 52' Cameron Brannagan
- 62' ▲ O. Dale ▼ P. Lane
- 69' Joe Rafferty
- 70' ▲ L. Thompson ▼ R. Tunnicliffe
- 70' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ M. Jacobs
- 76' ▲ Y. Wildschut ▼ K. Joseph
- 83' ▲ B. Bodin ▼ G. ODonkor
- 84' ▲ D. Anderson ▼ T. Goodrham
- 90'+2 Louis Thompson
- 90' ▲ J. Pigott ▼ T. Lowery
- FT1-1
Đội hình
- 13S. Eastwood 6.3
- 2S. Long ⚽ 7.2
- 5E. Moore 6.9
- 4S. Findlay 7.7
- 16C. Brown 6.6
- 18M. McGuane 6.6
- 8C. Brannagan ⇢ 8.3
- 27T. Goodrham ▼ 84' 6.3
- 11M. Browne 6.3
- 22K. Joseph ▼ 76' 6.6
- 39G. O'Donkor 6.3
Dự bị 7
- 30Y. Wildschut ▲ 76' 6.7
- 7B. Bodin ▲ 83' 6.6
- 33D. Anderson ▲ 84' 6.9
- 25O. Smyth
- 3B. Fleming
- 19T. Smith
- 21E. McGinty
- 1M. Macey 6.6
- 17J. Rafferty 7.2
- 20S. Raggett 7.0
- 28D. Bernard 7.0
- 6C. Ogilvie 6.9
- 8R. Tunnicliffe ▼ 70' 6.9
- 7M. Pack ⚽ 7.9
- 26T. Lowery ▼ 90' 6.0
- 29P. Lane ▼ 62' 6.3
- 9C. Bishop 7.2
- 24M. Jacobs ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 15O. Dale ▲ 62' 6.7
- 23L. Thompson ▲ 70' 6.3
- 18R. Hackett-Fairchild ▲ 70' 6.7
- 10J. Pigott ▲ 90'
- 21J. Oluwayemi
- 19D. Scarlett
- 4C. Robertson
Thống kê
01⚑10
⚑460
40%Kiểm soát bóng60%
21Dứt điểm6
4Trúng đích4
10Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng6
2Cứu thua3
340Chuyền bóng525
238Chuyền chính xác416
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu65
85Ghi được98
81Thủng lưới68
1.35Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai58