Portsmouth F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-1 Oxford United F.C. tại League One, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 4, hòa 5, Oxford United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 16' 0-1 K. Joseph · G. O'Donkor
- 41' Billy Bodin
- 45'+2 Ronan Curtis
- HT0-1
- 46' ▲ M. Morrison ▼ S. Raggett
- 54' ▲ O. Dale ▼ D. Scarlett
- 55' ▲ J. Koroma ▼ R. Curtis
- 57' ▲ T. Goodrham ▼ M. Browne
- 65' Stuart Findlay
- 69' Gatlin O'Donkor
- 72' Billy Bodin
- 72' Billy Bodin
- 73' ▲ D. Anderson ▼ G. ODonkor
- 78' C. Bishop 1-1
- 82' ▲ Álex Gorrín ▼ C. Brannagan
- 82' ▲ S. Seddon ▼ K. Joseph
- 85' Tyler Goodrham
- 86' ▲ J. Pigott ▼ Z. Swanson
- 90'+4 ▲ D. Hume ▼ R. Hackett-Fairchild
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Griffiths 6.5
- 2Z. Swanson ▼ 86' 7.3
- 20S. Raggett ▼ 46' 6.6
- 4C. Robertson 7.6
- 6C. Ogilvie 6.3
- 18R. Hackett-Fairchild ▼ 90' 7.0
- 8R. Tunnicliffe 7.3
- 25J. Mingi 6.9
- 11R. Curtis ▼ 55' 6.6
- 9C. Bishop ⚽ 7.2
- 19D. Scarlett ▼ 54' 6.2
Dự bị 7
- 28M. Morrison ▲ 46' 7.2
- 15O. Dale ▲ 54' 6.9
- 27J. Koroma ▲ 55' 7.0
- 10J. Pigott ▲ 86' 6.3
- 3D. Hume ▲ 90'
- 13K. Freeman
- 21J. Oluwayemi
- 13S. Eastwood 6.9
- 2S. Long 6.7
- 5E. Moore 7.6
- 4S. Findlay 6.9
- 16C. Brown 6.6
- 7B. Bodin 6.9
- 8C. Brannagan ▼ 82' 6.9
- 18M. McGuane 6.2
- 22K. Joseph ⚽ ▼ 82' 7.2
- 39G. O'Donkor ⇢ 6.3
- 11M. Browne ▼ 57' 6.3
Dự bị 7
- 27T. Goodrham ▲ 57' 6.5
- 33D. Anderson ▲ 73' 6.5
- 6Álex Gorrín ▲ 82' 6.3
- 42S. Seddon ▲ 82' 6.6
- 12J. Jones
- 14L. Bate
- 21E. McGinty
Thống kê
01⚑6
⚑551
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn2
6Phạt góc5
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
480Chuyền bóng231
367Chuyền chính xác135
76%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu63
98Ghi được85
68Thủng lưới81
1.51Bàn thắng mỗi trận1.35
24Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai43