Oxford United F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 5, Portsmouth F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 38' 0-1 A. Segecic
- 41' John Swift
- HT0-1
- 63' Connor Ogilvie
- 64' Tyler Goodrham
- 66' ▲ H. ter Avest ▼ E. Moore
- 67' ▲ Yang Min-Hyuk ▼ F. Bianchini
- 69' ▲ S. Dembele ▼ M. Harris
- 69' ▲ J. Currie ▼ G. Leigh
- 80' ▲ T. Devlin ▼ C. Lang
- 81' ▲ L. Sibley ▼ W. Vaulks
- 81' ▲ T. Bradshaw ▼ W. Lankshear
- 86' ▲ Z. Swanson ▼ J. Swift
- 87' ▲ G. O'Donkor ▼ T. Goodrham
- 90'+3 ▲ T. Waddingham ▼ A. Segecic
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Cumming 7.2
- 15B. Spencer 7.2
- 5E. Moore ▼ 66' 6.9
- 6M. Helik 6.2
- 22G. Leigh ▼ 69' 6.7
- 4W. Vaulks ▼ 81' 7.2
- 8C. Brannagan 6.6
- 17S. Mills 6.9
- 27W. Lankshear ▼ 81' 6.9
- 19T. Goodrham ▼ 87' 6.3
- 9M. Harris ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 2S. Long
- 10M. Phillips
- 18L. Sibley ▲ 81' 6.7
- 20T. Bradshaw ▲ 81' 6.3
- 21M. Ingram
- 23S. Dembele ▲ 69' 7.2
- 24H. ter Avest ▲ 66' 6.9
- 26J. Currie ▲ 69' 6.9
- 39G. O'Donkor ▲ 87' 6.5
- 1N. Schmid 9.2
- 2J. Williams 7.3
- 5R. Poole 7.9
- 6C. Shaughnessy 7.5
- 3C. Ogilvie 7.2
- 8J. Swift ▼ 86' 7.0
- 21A. Dozzell 6.7
- 49C. Lang ▼ 80' 7.3
- 10A. Segecic ⚽ ▼ 90' 7.7
- 11F. Bianchini ▼ 67' 6.2
- 9C. Bishop 6.9
Dự bị 9
- 14H. Matthews
- 16L. Le Roux
- 17I. Bowat
- 18M. Kosznovszky
- 20T. Waddingham ▲ 90'
- 22Z. Swanson ▲ 86' 6.9
- 24T. Devlin ▲ 80' 6.7
- 30B. Killip
- 47Yang Min-Hyuk ▲ 67' 6.0
Thống kê
01⚑8
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn0
8Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
1.78Bàn thắng ngăn chặn1.78
299Chuyền bóng323
201Chuyền chính xác229
67%Chính xác chuyền71%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
61Ghi được64
73Thủng lưới70
1.09Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai38