Oxford United F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 3-2 Portsmouth F.C. tại League One, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 5, Portsmouth F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- Kassam Stadium, Oxford
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 6' L. McNally · B. Bodin 1-0
- 10' 1-1 M. Jacobs · K. Freeman
- 16' Joe Morrell
- 24' Michael Jacobs
- 28' George Hirst
- 45'+4 Denver Hume
- HT1-1
- 51' 1-2 R. Curtis · M. Jacobs
- 55' ▲ N. Holland ▼ C. Brown
- 60' ▲ C. Robertson ▼ K. Freeman
- 63' ▲ S. Winnall ▼ R. Williams
- 64' Cameron Brannagan
- 71' ▲ R. Tunnicliffe ▼ L. Thompson
- 77' Steve Seddon
- 80' Herbie Kane
- 81' Ronan Curtis
- 82' C. Brannagan · N. Holland 2-2
- 83' ▲ A. O'Brien ▼ G. Hirst
- 87' ▲ M. McGuane ▼ B. Bodin
- 88' Gavin Bazunu
- 90'+4 Elliott Moore
- 90'+11 Sean Raggett
- 90'+2 Ryan Tunnicliffe
- 90'+8 ▲ J. Mousinho ▼ S. Seddon
- 90'+5 ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ D. Hume
- 90'+6 N. Holland · S. Seddon 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13J. Stevens 6.2
- 4C. Brown ▼ 55' 6.6
- 5E. Moore 7.0
- 42S. Seddon ▼ 90' 6.5
- 16L. McNally ⚽ 7.3
- 23B. Bodin ⇢ ▼ 87' 7.9
- 7R. Williams ▼ 63' 7.2
- 8C. Brannagan ⚽ 7.9
- 10M. Sykes 7.2
- 26H. Kane 6.9
- 9M. Taylor 6.9
Dự bị 7
- 27N. Holland ⚽ ▲ 55' 7.7
- 11S. Winnall ▲ 63' 6.3
- 18M. McGuane ▲ 87' 6.7
- 15J. Mousinho ▲ 90'
- 1S. Eastwood
- 28O. Smyth
- 14A. Forde
- 1G. Bazunu 7.2
- 13K. Freeman ⇢ ▼ 60' 7.0
- 20S. Raggett 6.9
- 16C. Ogilvie 6.3
- 17H. Carter 6.9
- 3D. Hume ▼ 90' 6.3
- 24M. Jacobs ⚽ ⇢ 8.3
- 23L. Thompson ▼ 71' 6.9
- 21J. Morrell 3.0
- 11R. Curtis ⚽ 7.2
- 19G. Hirst ▼ 83' 6.2
Dự bị 7
- 4C. Robertson ▲ 60' 6.7
- 8R. Tunnicliffe ▲ 71' 6.2
- 7A. O'Brien ▲ 83' 6.5
- 18R. Hackett-Fairchild ▲ 90'
- 28O. Webber
- 9T. Walker
- 10M. Harness
Thống kê
04⚑14
⚑271
76%Kiểm soát bóng24%
28Dứt điểm3
10Trúng đích3
11Chệch đích0
18Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
14Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
551Chuyền bóng185
458Chuyền chính xác99
83%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
109Ghi được93
83Thủng lưới74
1.91Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai49