Ipswich Town F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Ipswich Town F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 4-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 40
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
WLLWL Ipswich Town F.C.
LLDWW Wycombe Wanderers F.C.
  1. 38' G. Hirst · L. Davis 1-0
  2. 45' C. Chaplin · W. Burns 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' Christian Forino-Joseph
  5. 57' W. Burns · G. Hirst 3-0
  6. 58' C. Campbell J. Jacobson
  7. 65' T. De Barr N. Freeman
  8. 68' M. Harness N. Broadhead
  9. 68' F. Ladapo G. Hirst
  10. 69' K. Edwards C. Chaplin
  11. 69' K. Jackson W. Burns
  12. 76' F. Ladapo11m 4-0
  13. 78' D. Ball M. Luongo
  14. 87' D. Gape J. Scowen
  15. 87' C. Ward B. Hanlan
  16. 89' Ryan Tafazolli
  17. FT4-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 1C. Walton 7.0
  2. 34H. Clarke 7.3
  3. 6L. Woolfenden 6.9
  4. 15C. Burgess 7.3
  5. 3L. Davis 8.3
  6. 5Sam Morsy 7.0
  7. 25M. Luongo ▼ 78' 6.3
  8. 7W. Burns ▼ 69' 8.3
  9. 10C. Chaplin ▼ 69' 7.5
  10. 33N. Broadhead ▼ 68' 6.7
  11. 27G. Hirst ▼ 68' 8.2

Dự bị 7

  1. 11M. Harness ▲ 68' 6.7
  2. 9F. Ladapo ▲ 68' 6.9
  3. 29K. Edwards ▲ 69' 6.9
  4. 19K. Jackson ▲ 69' 6.7
  5. 12D. Ball ▲ 78' 6.3
  6. 31V. Hladký
  7. 44J. Donacien
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1M. Stryjek 5.7
  2. 2J. Grimmer 6.2
  3. 6R. Tafazolli 6.5
  4. 5C. Forino-Joseph 6.3
  5. 26J. McCarthy 6.3
  6. 10L. Wing 6.5
  7. 28J. Scowen ▼ 87' 6.3
  8. 3J. Jacobson ▼ 58' 6.2
  9. 22N. Freeman ▼ 65' 6.3
  10. 7D. Wheeler 6.3
  11. 18B. Hanlan ▼ 87' 6.3

Dự bị 7

  1. 27C. Campbell ▲ 58' 6.3
  2. 29T. De Barr ▲ 65' 6.7
  3. 4D. Gape ▲ 87' 6.3
  4. 35C. Ward ▲ 87' 6.7
  5. 38H. Cartwright
  6. 31J. Pattenden
  7. 16J. Willis

Thống kê

007
120
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm6
6Trúng đích0
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
432Chuyền bóng271
324Chuyền chính xác154
75%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu55
131Ghi được64
50Thủng lưới67
2.15Bàn thắng mỗi trận1.16
29Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn24
70Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu