Ipswich Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Ipswich Town F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 26 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
A. Young
Phong độ
WLLWL Ipswich Town F.C.
LLDWW Wycombe Wanderers F.C.
  1. 31' Jon Nolan
  2. 34' Luke Garbutt
  3. 44' James Norwood
  4. 45' Janoi Donacien
  5. 45' Paul Smyth
  6. HT0-0
  7. 61' Anthony Stewart
  8. 62' S. Kashket P. Smyth
  9. 71' N. Freeman M. Bloomfield
  10. 79' Ryan Allsop
  11. 81' Luke Woolfenden
  12. 82' D. Rowe E. Huws
  13. 82' G. Edwards J. Wilson
  14. 83' Curtis Thompson
  15. 88' W. Keane J. Norwood
  16. 90' Adebayo Akinfenwa
  17. 90' Scott Kashket
  18. FT0-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Lambert
  1. 1T. Holý 8.2
  2. 5J. Wilson ▼ 82' 6.7
  3. 4L. Chambers 6.9
  4. 29L. Garbutt 7.8
  5. 2J. Donacien 6.7
  6. 28L. Woolfenden 7.2
  7. 8C. Skuse 6.8
  8. 11J. Nolan 6.4
  9. 44E. Huws ▼ 82' 7.0
  10. 10J. Norwood ▼ 88' 6.7
  11. 9K. Jackson 6.9

Dự bị 7

  1. 17D. Rowe ▲ 82' 6.2
  2. 7G. Edwards ▲ 82' 6.7
  3. 48W. Keane ▲ 88' 6.9
  4. 12W. Norris
  5. 23A. Dozzell
  6. 22A. Nsiala
  7. 18A. Judge 6.5
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1R. Allsop 6.9
  2. 21D. Charles 7.6
  3. 3J. Jacobson 7.3
  4. 19J. Grimmer 7.1
  5. 5A. Stewart 7.0
  6. 10M. Bloomfield ▼ 71' 6.4
  7. 7D. Wheeler 7.2
  8. 18C. Thompson 6.5
  9. 4D. Gape 6.5
  10. 20A. Akinfenwa 7.1
  11. 17P. Smyth ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 11S. Kashket ▲ 62' 6.6
  2. 22N. Freeman ▲ 71' 6.1
  3. 13C. Yates
  4. 25A. Samuel
  5. 16G. Phillips
  6. 28N. Ofoborh
  7. 26R. Aarons

Thống kê

056
460
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm12
0Trúng đích3
10Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi24
5Thẻ vàng6
3Cứu thua0
350Chuyền bóng194
212Chuyền chính xác86
61%Chính xác chuyền44%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
34 48 - 30 +18 67
2
Rotherham United F.C.
35 61 - 38 +23 62
3
Wycombe Wanderers F.C.
34 45 - 40 +5 59
4
Oxford United F.C.
35 61 - 37 +24 60
5
Portsmouth F.C.
35 53 - 36 +17 60
6
Fleetwood Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
7
Peterborough United F.C.
35 68 - 40 +28 59
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
36 48 - 32 +16 59
9
Doncaster Rovers F.C.
34 51 - 33 +18 54
10
Gillingham F.C.
35 42 - 34 +8 51
11
Ipswich Town F.C.
36 46 - 36 +10 52
12
Burton Albion F.C.
35 50 - 50 0 48
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
35 44 - 43 +1 45
14
Bristol Rovers F.C.
35 38 - 49 -11 45
15
Shrewsbury Town F.C.
34 31 - 42 -11 41
16
Lincoln City F.C.
35 44 - 46 -2 42
17
Accrington F.C.
35 47 - 53 -6 40
18
Rochdale A.F.C.
34 39 - 57 -18 36
19
Milton Keynes Dons F.C.
35 36 - 47 -11 37
20
Wimbledon F.C.
35 39 - 52 -13 35
21
Tranmere Rovers F.C.
34 36 - 60 -24 32
22
Southend United F.C.
35 39 - 85 -46 19
23
Bolton Wanderers
34 27 - 66 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
59Ghi được60
48Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu