Wycombe Wanderers F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-1 Ipswich Town F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 1, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- LLDWW Wycombe Wanderers F.C.
- WLLWL Ipswich Town F.C.
- 35' James Wilson
- HT0-0
- 54' 0-1 J. Norwood · L. Garbutt
- 65' ▲ A. Akinfenwa ▼ P. Smyth
- 66' D. Wheeler · A. Akinfenwa 1-1
- 78' Luke Woolfenden
- 79' ▲ W. Keane ▼ J. Norwood
- 86' ▲ S. Kashket ▼ A. Samuel
- 88' ▲ T. Bishop ▼ A. Judge
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Allsop 6.9
- 21D. Charles 7.4
- 3J. Jacobson 6.9
- 5A. Stewart 6.7
- 16G. Phillips 6.3
- 10M. Bloomfield 6.4
- 7D. Wheeler ⚽ 7.2
- 22N. Freeman 7.0
- 28N. Ofoborh 6.4
- 25A. Samuel ▼ 86' 6.9
- 17P. Smyth ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 20A. Akinfenwa ▲ 65' 7.0
- 11S. Kashket ▲ 86' 6.3
- 26R. Aarons
- 2Sido Jombati
- 13C. Yates
- 27J. Parker
- 8A. Pattison
- 12W. Norris 6.3
- 5J. Wilson 6.6
- 4L. Chambers 6.7
- 29L. Garbutt ⇢ 7.6
- 28L. Woolfenden 7.3
- 18A. Judge ▼ 88' 6.6
- 44E. Huws 6.7
- 7G. Edwards 6.8
- 21F. Downes 6.7
- 10J. Norwood ⚽ ▼ 79' 7.6
- 9K. Jackson 7.1
Dự bị 7
- 48W. Keane ▲ 79' 6.6
- 15T. Bishop ▲ 88'
- 1T. Holý
- 23A. Dozzell
- 26I. El Mizouni
- 22A. Nsiala
- 30M. Kenlock
Thống kê
00⚑0
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm10
1Trúng đích5
10Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
0Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
272Chuyền bóng391
146Chuyền chính xác264
54%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
60Ghi được59
53Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai36