Peterborough United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Peterborough United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-0 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 27' Harrison Burrows
  2. 30' Will Grigg
  3. 38' J. Ward · K. Poku 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Grant N. Holland
  6. 48' R. Jones 2-0
  7. 59' B. Johnson J. McEachran
  8. 59' M. Eisa W. Grigg
  9. 60' H. Lawrence T. Watson
  10. 61' Zak Jules
  11. 73' Kwame Poku
  12. 73' H. Kyprianou J. Fuchs
  13. 79' E. Robson J. Tucker
  14. 85' Ricky Jade-Jones
  15. 88' E. Mason-Clark R. Jones
  16. 88' B. Thompson K. Poku
  17. FT2-0

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. McCann
  1. 28W. Blackmore 7.3
  2. 6F. Kent 7.2
  3. 4R. Edwards 7.3
  4. 2K. Watts 7.0
  5. 23J. Ward 8.2
  6. 7J. Fuchs ▼ 73' 6.3
  7. 8J. Taylor 7.2
  8. 16H. Burrows 6.7
  9. 11K. Poku ▼ 88' 6.9
  10. 17R. Jones ▼ 88' 7.2
  11. 9J. Clarke-Harris 7.0

Dự bị 7

  1. 22H. Kyprianou ▲ 73' 6.6
  2. 10E. Mason-Clark ▲ 88' 6.3
  3. 24B. Thompson ▲ 88' 6.2
  4. 27J. Taylor 7.2
  5. 1L. Bergström
  6. 5J. Knight
  7. 3D. Butler
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Jackson
  1. 1J. Cumming 7.3
  2. 4J. Tucker ▼ 79' 7.0
  3. 5W. O'Hora 6.7
  4. 33Z. Jules 5.6
  5. 2T. Watson ▼ 60' 6.9
  6. 6J. McEachran ▼ 59' 7.2
  7. 28D. Devoy 6.7
  8. 21D. Harvie 6.3
  9. 11N. Holland ▼ 46' 6.5
  10. 9W. Grigg ▼ 59' 6.3
  11. 19L. Barry 6.3

Dự bị 7

  1. 16C. Grant ▲ 46' 6.7
  2. 14B. Johnson ▲ 59' 6.7
  3. 10M. Eisa ▲ 59' 6.5
  4. 22H. Lawrence ▲ 60' 6.6
  5. 8E. Robson ▲ 79' 6.9
  6. 23F. Ravizzoli
  7. 7M. Smith

Thống kê

037
220
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc2
9Việt vị2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
404Chuyền bóng427
305Chuyền chính xác299
75%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu60
102Ghi được74
76Thủng lưới81
1.59Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu