Peterborough United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Peterborough United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-0 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 12 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Trọng tài
Carl Boyeson, England
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' R. Tafazolli · M. Maddison 1-0
  3. 52' M. Maddison 2-0
  4. 56' O. Sow R. Seager
  5. 56' R. Muirhead K. Agard
  6. 56' A. Nesbitt D. Lewington
  7. 77' Leonardo Lopes G. Edwards
  8. 79' I. Kanu R. Miller
  9. 85' J. Morias J. Marriott
  10. FT2-0

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. McCann
  1. 1J. Bond
  2. 27S. Taylor
  3. 5R. Tafazolli
  4. 3A. Hughes
  5. 2L. Shephard
  6. 20M. Doughty
  7. 8C. Forrester
  8. 7G. Edwards ▼ 77'
  9. 9R. Miller ▼ 79'
  10. 11M. Maddison
  11. 14J. Marriott ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 18Leonardo Lopes ▲ 77'
  2. 19I. Kanu ▲ 79'
  3. 16J. Morias ▲ 85'
  4. 6J. Baldwin
  5. 10D. Lloyd
  6. 21J. Anderson
  7. 25C. O'Malley
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Neilson
  1. 1L. Nicholls
  2. 12S. Golbourne
  3. 3D. Lewington ▼ 56'
  4. 5S. Wootton
  5. 2G. Williams
  6. 25C. Brittain
  7. 8O. Cissé
  8. 26A. Gilbey
  9. 20A. Tshibola
  10. 14K. Agard ▼ 56'
  11. 15R. Seager ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 9O. Sow ▲ 56'
  2. 16R. Muirhead ▲ 56'
  3. 21A. Nesbitt ▲ 56'
  4. 7G. Ariyibi
  5. 10C. Aneke
  6. 13W. Sietsma
  7. 18C. McGrandles

Thống kê

008
600
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm12
12Trúng đích7
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc6
4Việt vị1
7Phạm lỗi13
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu56
94Ghi được60
78Thủng lưới82
1.59Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu