Milton Keynes Dons F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Peterborough United F.C. tại League One, 15 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 25' 0-1 J. Clarke-Harris · H. Burrows
- 32' Matthew Sorinola
- 45' Christy Pym
- HT0-1
- 53' Dean Lewington
- 54' ▲ M. Eisa ▼ S. Dembélé
- 55' David Kasumu
- 59' ▲ S. Szmodics ▼ F. Clarke
- 63' ▲ D. Harvie ▼ M. Sorinola
- 63' ▲ R. Poole ▼ G. Williams
- 68' Harrison Burrows
- 71' ▲ D. Butler ▼ H. Burrows
- 71' ▲ N. Mason ▼ I. Kanu
- 71' ▲ E. Hamilton ▼ R. Brown
- 78' ▲ S. Walker ▼ D. Kasumu
- 78' C. Jerome · S. Fraser 1-1
- 81' Daniel Harvie
- 88' ▲ A. Surman ▼ C. Jerome
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Fisher 6.3
- 4R. Keogh 6.9
- 3D. Lewington 7.3
- 2G. Williams ▼ 63' 6.9
- 15W. O'Hora 6.6
- 29M. Sorinola ▼ 63' 6.2
- 10S. Fraser ⇢ 7.9
- 18L. Sørensen 7.0
- 8D. Kasumu ▼ 78' 6.9
- 35C. Jerome ⚽ ▼ 88' 7.6
- 9C. Morris 6.3
Dự bị 7
- 21D. Harvie ▲ 63' 6.3
- 5R. Poole ▲ 63' 6.9
- 11S. Walker ▲ 78' 6.3
- 16A. Surman ▲ 88'
- 1L. Nicholls
- 14K. Agard
- 7B. Gladwin
- 1C. Pym 6.3
- 5M. Beevers 6.6
- 6F. Kent 8.0
- 12R. Brown ▼ 71' 6.6
- 8J. Taylor 6.9
- 10S. Dembélé ▼ 54' 6.3
- 16H. Burrows ⇢ ▼ 71' 6.9
- 26F. Clarke ▼ 59' 6.5
- 2R. Edwards 7.2
- 9J. Clarke-Harris ⚽ 7.2
- 19I. Kanu ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 7M. Eisa ▲ 54' 6.3
- 15S. Szmodics ▲ 59' 6.9
- 3D. Butler ▲ 71' 6.3
- 24N. Mason ▲ 71' 6.9
- 22E. Hamilton ▲ 71' 6.6
- 13D. Gyollai
- 11R. Broom
Thống kê
04⚑3
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Cứu thua2
619Chuyền bóng345
534Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
87Ghi được114
88Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.9
16Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai59