Milton Keynes Dons F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-4 Peterborough United F.C. tại League One, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 21' 0-1 M. Maddison · N. Mason
- 28' 0-2 I. Toney · M. Maddison
- 40' 0-3 M. Eisa · G. Boyd
- HT0-3
- 46' ▲ R. Healey ▼ A. Gilbey
- 56' ▲ R. Harley ▼ J. Houghton
- 62' Hiram Boateng
- 66' ▲ J. Ward ▼ J. Knight
- 70' ▲ H. Burrows ▼ M. Maddison
- 72' 0-4 M. Eisa · J. Ward
- 73' ▲ B. Dickenson ▼ D. Lewington
- 80' ▲ S. Dembele ▼ M. Eisa
- 90' Ryan Harley
- FT0-4
Đội hình
- 1L. Nicholls 6.4
- 3D. Lewington ▼ 73' 7.1
- 16R. Martin 6.3
- 6B. Cargill 5.7
- 2G. Williams 6.6
- 25C. Brittain 6.7
- 24J. Houghton ▼ 56' 6.6
- 8A. Gilbey ▼ 46' 6.4
- 26H. Boateng 6.7
- 14K. Agard 6.4
- 9J. Bowery 6.8
Dự bị 7
- 10R. Healey ▲ 46' 6.2
- 33R. Harley ▲ 56' 6.8
- 11B. Dickenson ▲ 73' 6.3
- 29D. Kasumu
- 27S. Nombe
- 22S. Moore
- 4J. Walsh
- 1C. Pym 6.8
- 5M. Beevers 7.0
- 6F. Kent 7.2
- 24N. Mason ⇢ 7.2
- 8J. Knight ▼ 66' 6.9
- 18F. Blake-Tracy 6.7
- 21G. Boyd ⇢ 7.8
- 11M. Maddison ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.6
- 14L. Reed 7.3
- 17I. Toney ⚽ 7.6
- 7M. Eisa ⚽2 ▼ 80' 8.7
Dự bị 7
- 23J. Ward ▲ 66' 7.1
- 32H. Burrows ▲ 70' 6.8
- 10S. Dembele ▲ 80' 7.1
- 20S. Tasdemir
- 3D. Butler
- 25C. O'Malley
- 16R. Bennett
Thống kê
02⚑4
⚑500
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm20
0Trúng đích10
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
4Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
6Cứu thua0
432Chuyền bóng368
343Chuyền chính xác285
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
49Ghi được82
58Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai47