Wimbledon F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 3-3 Bolton Wanderers tại League One, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 0, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- The Cherry Red Records Stadium, London
- Trọng tài
- P. Wright
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 20' W. Nightingale · A. Hartigan 1-0
- 22' Nik Tzanev
- 23' 1-1 E. Doyle11m
- 27' 1-2 J. Sheehan · E. Doyle
- 35' Josh Sheehan
- HT1-2
- 48' 1-3 O. Afolayan · A. Bakayoko
- 53' Gethin Jones
- 62' Ben Heneghan
- 64' ▲ A. Presley ▼ O. Palmer
- 64' ▲ D. Awokoya-Mebude ▼ L. McCormick
- 65' Nesta Guinness-Walker
- 68' ▲ H. Lawrence ▼ N. Guinness-Walker
- 74' ▲ G. Johnston ▼ D. John
- 74' A. Presley11m 2-3
- 75' D. Awokoya-Mebude 3-3
- 79' ▲ L. Isgrove ▼ A. Bakayoko
- 79' ▲ E. Kachunga ▼ O. Afolayan
- 80' Ayoub Assal
- FT3-3
Đội hình
- 1N. Tzanev 5.7
- 5W. Nightingale ⚽ 6.9
- 7C. Alexander 6.2
- 22B. Heneghan 5.9
- 18N. Guinness-Walker ▼ 68' 6.0
- 4A. Woodyard 6.7
- 21L. McCormick ▼ 64' 6.3
- 8A. Hartigan ⇢ 7.9
- 12J. Rudoni 5.9
- 10A. Assal 6.9
- 9O. Palmer ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 19A. Presley ⚽ ▲ 64' 6.9
- 16D. Awokoya-Mebude ⚽ ▲ 64' 6.6
- 2H. Lawrence ▲ 68' 6.6
- 31Z. Oualah
- 6G. Marsh
- 11E. Chislett
- 30P. Kalambayi
- 12J. Dixon 6.0
- 27A. Baptiste 6.9
- 3D. John ▼ 74' 6.2
- 4M. Williams 6.5
- 5Ricardo 7.0
- 10A. Sarcevic 6.3
- 2G. Jones 6.3
- 8J. Sheehan ⚽ 7.3
- 9E. Doyle ⚽ ⇢ 7.9
- 11A. Bakayoko ⇢ ▼ 79' 6.9
- 17O. Afolayan ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 7
- 6G. Johnston ▲ 74' 6.6
- 23L. Isgrove ▲ 79' 6.9
- 24E. Kachunga ▲ 79' 6.7
- 21H. Brockbank
- 25G. Thomason
- 1M. Gilks
- 20K. Lee
Thống kê
04⚑6
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm8
4Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị4
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
343Chuyền bóng306
239Chuyền chính xác201
70%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu63
64Ghi được103
97Thủng lưới72
1.03Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai55