Wimbledon F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-0 Bolton Wanderers tại League One, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 0, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- The Cherry Red Records Stadium, Kingston upon Thames, Surrey
- Trọng tài
- M. Edwards
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- HT0-0
- 48' ▲ J. Emmanuel ▼ J. Lowe
- 66' ▲ A. Roscrow ▼ K. Appiah
- 68' ▲ R. Darcy ▼ A. Crawford
- 73' ▲ J. Rudoni ▼ C. Reilly
- 76' ▲ A. Georgiou ▼ D. Murphy
- FT0-0
Đội hình
- 21J. Day 6.9
- 7S. Wagstaff 7.0
- 2L. O'Neill 7.2
- 6T. Thomas 7.5
- 26M. Sørensen 7.4
- 18N. Guinness-Walker 7.1
- 33C. Reilly ▼ 73' 6.9
- 8A. Hartigan 6.7
- 9K. Appiah ▼ 66' 6.8
- 39J. Pigott 7.3
- 19S. McLoughlin 6.6
Dự bị 7
- 10A. Roscrow ▲ 66' 6.3
- 12J. Rudoni ▲ 73' 6.6
- 23M. Sanders
- 1N. Trott
- 4R. McDonald
- 17J. Lamy
- 11M. Pinnock
- 20R. Matthews 7.0
- 28A. Nsiala 7.5
- 6R. Delaney 7.4
- 12B. Fleming 6.3
- 8L. Murphy 6.9
- 11A. Crawford ▼ 68' 7.3
- 4J. Lowe ▼ 48' 6.6
- 18E. Hamilton 6.2
- 22D. Politic 6.7
- 9D. Murphy ▼ 76' 6.8
- 23J. Dodoo 6.0
Dự bị 7
- 2J. Emmanuel ▲ 48' 7.2
- 27R. Darcy ▲ 68' 6.4
- 16A. Georgiou ▲ 76' 6.5
- 3J. Bunney
- 43M. Alexander
- 21H. Brockbank
- 19M. Faal
Thống kê
00⚑12
⚑500
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm10
1Trúng đích0
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
12Phạt góc5
3Việt vị3
11Phạm lỗi6
0Cứu thua1
308Chuyền bóng357
169Chuyền chính xác202
55%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
46Ghi được34
62Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai17