Coventry City F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Portsmouth F.C. tại League One, 11 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LWLLW Portsmouth F.C.
- 20' Cameron McGeehan
- HT0-0
- 57' Ben Close
- 63' ▲ E. Harrison ▼ J. Marquis
- 63' ▲ M. Harness ▼ Ryan Williams
- 71' ▲ M. Biamou ▼ J. Allen
- 82' ▲ M. Godden ▼ A. Bakayoko
- 84' M. Godden · C. O'Hare 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Maroši 7.6
- 5K. McFadzean 7.2
- 23F. Dabo 6.7
- 4M. Rose 7.0
- 15D. Hyam 7.2
- 31S. McCallum 6.8
- 6L. Kelly 6.7
- 8J. Allen ▼ 71' 6.7
- 20L. Walsh 7.1
- 17C. O'Hare ⇢ 7.0
- 21A. Bakayoko ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 9M. Biamou ▲ 71' 6.7
- 24M. Godden ⚽ ▲ 82' 7.7
- 26J. Shipley
- 18R. Giles
- 13B. Wilson
- 25Z. Westbrooke
- 16J. Pask
- 35A. Bass 6.4
- 20S. Raggett 6.4
- 13J. Bolton 7.0
- 6C. Burgess 7.1
- 42S. Seddon 6.8
- 4T. Naylor 6.6
- 24C. McGeehan 6.6
- 7Ryan Williams ▼ 63' 6.4
- 33B. Close 7.0
- 11R. Curtis 6.4
- 10J. Marquis ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 22E. Harrison ▲ 63' 6.3
- 19M. Harness ▲ 63' 6.4
- 16J. Whatmough
- 1C. MacGillivray
- 26G. Evans
- 15Ross McCrorie
- 3L. Brown
Thống kê
00⚑2
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm12
3Trúng đích2
6Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị3
1Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
418Chuyền bóng432
237Chuyền chính xác263
57%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu53
68Ghi được85
45Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.6
19Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai48