Coventry City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Portsmouth F.C.

Coventry City F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-1 Portsmouth F.C. tại League One, 2 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Trọng tài
Brett Huxtable, England
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LWLLW Portsmouth F.C.
  1. 19' Dujon Sterling
  2. 28' Tom Naylor
  3. 45'+2 0-1 R. Curtis · B. Pitman
  4. HT0-1
  5. 46' J. Thompson D. Hyam
  6. 47' Gareth Evans
  7. 56' J. Jones J. Shipley
  8. 70' B. Thompson B. Close
  9. 73' J. Hiwula-Mayifuila T. Andreu
  10. 80' Nathan Thompson
  11. 83' O. Hawkins B. Pitman
  12. FT0-1

Đội hình

Coventry City F.C. HLV: M. Robins
  1. 1L. Burge
  2. 4J. Willis
  3. 15D. Hyam ▼ 46'
  4. 5T. Davies
  5. 17D. Sterling
  6. 8M. Doyle
  7. 22T. Andreu ▼ 73'
  8. 23L. Thomas
  9. 26J. Shipley ▼ 56'
  10. 20T. Bayliss
  11. 18J. Clarke-Harris

Dự bị 7

  1. 27J. Thompson ▲ 46'
  2. 7J. Jones ▲ 56'
  3. 11J. Hiwula-Mayifuila ▲ 73'
  4. 6L. Kelly
  5. 13L. O'Brien
  6. 16A. Ogogo
  7. 21A. Bakayoko
Portsmouth F.C. HLV: K. Jackett
  1. 15C. MacGillivray
  2. 20N. Thompson
  3. 3L. Brown
  4. 16J. Whatmough
  5. 7T. Naylor
  6. 10J. Lowe
  7. 5M. Clarke
  8. 33B. Close ▼ 70'
  9. 11R. Curtis
  10. 8B. Pitman ▼ 83'
  11. 26G. Evans

Dự bị 7

  1. 32B. Thompson ▲ 70'
  2. 9O. Hawkins ▲ 83'
  3. 1L. McGee
  4. 2A. Walkes
  5. 14J. Mason
  6. 22D. Wheeler
  7. 38B. Haunstrup

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu62
57Ghi được110
65Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu