Coventry City F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LWLLW Portsmouth F.C.
- 22' ▲ B. Sheaf ▼ V. Torp
- 37' Josh Murphy
- HT0-0
- 55' ▲ T. Devlin ▼ J. Williams
- 55' ▲ M. O’Mahony ▼ T. Waddingham
- 69' Connor Ogilvie
- 73' ▲ E. Simms ▼ T. Sakamoto
- 73' ▲ M. Ritchie ▼ A. Aouchiche
- 84' ▲ I. Hayden ▼ A. Dozzell
- 85' ▲ N. Bassette ▼ H. Wright
- 85' ▲ J. Paterson ▼ E. Mason-Clark
- 90'+6 Jamie Paterson
- 90'+2 Cohen Bramall
- 90'+4 J. Paterson · J. Rudoni 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 40B. Collins 6.9
- 27M. van Ewijk 7.5
- 4B. Thomas 7.3
- 15L. Kitching 7.6
- 3J. Dasilva 7.2
- 6M. Grimes 7.0
- 29V. Torp ▼ 22' 6.5
- 7T. Sakamoto ▼ 73' 6.9
- 5J. Rudoni ⇢ 7.9
- 10E. Mason-Clark ▼ 85' 6.7
- 11H. Wright ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 14B. Sheaf ▲ 22' 7.2
- 9E. Simms ▲ 73' 6.3
- 37N. Bassette ▲ 85' 6.3
- 12J. Paterson ⚽ ▲ 85' 7.5
- 13B. Wilson
- 21J. Bidwell
- 22J. Latibeaudiere
- 8J. Allen
- 2L. Binks
- 13N. Schmid 6.9
- 2J. Williams ▼ 55' 6.6
- 5R. Poole 7.2
- 3C. Ogilvie 7.2
- 18C. Bramall 6.9
- 17A. Aouchiche ▼ 73' 6.9
- 8F. Potts 6.7
- 21A. Dozzell ▼ 84' 7.2
- 23J. Murphy 7.2
- 20T. Waddingham ▼ 55' 6.2
- 9C. Bishop 7.3
Dự bị 9
- 24T. Devlin ▲ 55' 6.9
- 11M. O’Mahony ▲ 55' 6.7
- 30M. Ritchie ▲ 73' 6.3
- 45I. Hayden ▲ 84' 6.3
- 29H. Blair
- 14K. Gordon
- 15C. Saydee
- 31J. Archer
- 7M. Pack
Thống kê
01⚑5
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm10
3Trúng đích1
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn5
5Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
499Chuyền bóng274
409Chuyền chính xác182
82%Chính xác chuyền66%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu53
78Ghi được67
73Thủng lưới78
1.34Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai33