Gillingham F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rochdale A.F.C.

Gillingham F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-0 Rochdale A.F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 6, hòa 3, Rochdale A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
LDDDW Gillingham F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 28' Jimmy Keohane
  2. HT0-0
  3. 46' M. Gillam P. McShane
  4. 57' Eoghan O'Connell
  5. 61' M. Marshall T. OConnor
  6. 62' A. Jakubiak M. Mandron
  7. 66' L. Matheson J. Keohane
  8. 67' Callum Camps
  9. 69' Kwadwo Baah
  10. 70' C. Andrew A. Wilbraham
  11. 79' Robert Sanchez
  12. 81' Oliver Lee
  13. 86' C. Ogilvie 1-0
  14. 90' Stuart O'Keefe
  15. 90' Connor Ogilvie
  16. 90' Jordan Williams
  17. 90' Jordan Williams
  18. 90' Jordan Williams
  19. 90'+1 R. Charles-Cook O. Lee
  20. FT1-0

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Evans
  1. 1J. Bonham 7.6
  2. 12B. Fuller 7.3
  3. 6C. Ogilvie 8.8
  4. 14A. Jones 6.7
  5. 27J. Tucker 7.3
  6. 4S. O'Keefe 6.5
  7. 22O. Lee ▼ 90' 7.8
  8. 5M. Ehmer 6.9
  9. 24T. O'Connor 7.5
  10. 9M. Mandron ▼ 62' 6.8
  11. 7B. Hanlan 7.1

Dự bị 7

  1. 19M. Marshall ▲ 61' 7.1
  2. 23A. Jakubiak ▲ 62' 7.2
  3. 11R. Charles-Cook ▲ 90'
  4. 21J. Walsh
  5. 2L. Hodson
  6. 10M. Ndjoli
  7. 17B. Pringle
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Barry-Murphy
  1. 25Robert Sanchez 7.4
  2. 15P. McShane ▼ 46' 6.9
  3. 8M. Williams 5.8
  4. 6E. O'Connell 7.0
  5. 21T. Magloire 6.4
  6. 7S. Dooley 6.7
  7. 13J. Keohane ▼ 66' 6.8
  8. 10C. Camps 6.4
  9. 14O. Rathbone 5.6
  10. 18A. Wilbraham ▼ 70' 6.9
  11. 22K. Baah 6.4

Dự bị 7

  1. 36M. Gillam ▲ 46' 6.6
  2. 41L. Matheson ▲ 66' 6.3
  3. 9C. Andrew ▲ 70' 6.9
  4. 20J. Ryan
  5. 11R. Pyke
  6. 12J. Lynch
  7. 37F. Tavares

Thống kê

036
371
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
6Trúng đích4
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
323Chuyền bóng351
172Chuyền chính xác201
53%Chính xác chuyền57%

So sánh

43Trận đấu46
53Ghi được55
46Thủng lưới71
1.23Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu