Rochdale A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-4 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- LDDDW Gillingham F.C.
- 9' Conor McManus
- 18' ▲ Lamin Sillah ▼ W. Goodwin
- 18' ▲ Eli King ▼ Zech Obiero
- 33' 0-1 James Brophy · Nick Freeman
- 45' ▲ Robbie McKenzie ▼ Conor McManus
- HT0-1
- 51' Edward Francis
- 53' 0-2 Omar Beckles
- 56' 0-3 Kaiden Wilsonphản lưới
- 64' ▲ Jack Daley ▼ Logan Dobbs
- 66' ▲ Harvey Gilmour ▼ Zain Silcott-Duberry
- 68' 0-4 James Brophy · Eli King
- 73' ▲ S. Kendall ▼ Harry Waldock
- 81' ▲ Jonny Smith ▼ Luke Hannant
- 81' ▲ Glenn Middleton ▼ Dajaune Brown
- 87' Charlie Tasker · Glenn Middleton 1-4
- 88' ▲ Ian Henderson ▼ Emmanuel Dieseruvwe
- FT1-4
Đội hình
- 1Nils Ramming
- 2C. Tasker
- 22D. Moss
- 3Kaiden Wilson
- 21Kane Taylor
- 14E. Francis
- 17B. Adeeko
- 19L. Hannant▼ 81'
- 39D. Brown▼ 81'
- 11Z. Silcott-Duberry▼ 66'
- 9E. Dieseruvwe▼ 88'
Dự bị 7
- 8H. Gilmour▲ 66'
- 40I. Henderson▲ 88'
- 13O. Adebayo-Rowling
- 45G. Middleton▲ 81'
- 26S. Sherring
- 18J. Smith▲ 81'
- 20Sam William John Waller
- 1O. Wright
- 5A. Smith
- 19O. Beckles
- 26L. Dobbs▼ 64'
- 35Z. Obiero▼ 18'
- 22N. Freeman
- 16J. Brophy
- 24H. Waldock▼ 73'
- 3Conor McManus▼ 45'
- 9W. Goodwin▼ 18'
- 10Ronan Hale
Dự bị 7
- 14R. McKenzie▲ 45'
- 34E. King▲ 18'
- 11L. Sillah▲ 18'
- 18S. Kendall▲ 73'
- 13T. Holtam
- 20J. Daley▲ 64'
- 12G. McCleary
Thống kê
01⚑6
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm15
4Trúng đích5
2Chệch đích7
1Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị6
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
425Chuyền bóng354
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
11Trận đấu10
14Ghi được12
24Thủng lưới11
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7